Examples of using Voss in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Dwayne Johnson và VOSS Water công bố về mối quan hệ hợp tác chiến lược.
VOSS( Spring/ Summer 2001) hay còn được gọi
Trong các loại Dịch vụ Sự hài lòng của tất JD Power and Associates 2009 Đức VOSS nghiên cứu, các thương hiệu với các ngôi sao đứng cao nhất trong số các thương hiệu cao[…].
đầu nối phanh VOSS sản xuất tại Đức; hệ thống lọc nhiên liệu MANN+ HUMMEL
Baba Voss đây.
Bắt Baba Voss ngay.
Baba Voss chết rồi.
Đó là Dieter Voss.
Chết tiệt. Baba Voss.
Blohm& Voss( Đức).
Ta là Baba Voss.
Tác giả: Chris Voss.
Voss bị đau rồi!
Nghỉ đêm tại Voss.
Có, Tướng quân Voss.
Là Voss, với chữ V.
Đạo diễn: Kurt Voss.
Chết tiệt. Baba Voss.
Tôi xin lỗi, Voss!
Được rồi, bà Voss.