Examples of using Waits in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Nhịp sinh học của Tom Waits.
Dễ thương lass waits vì lusty torment.
Đẹp giới tính waits vì anh.
Lời Dịch- Trampled Rose- Tom Waits.
Ca khúc" Martha" của Tom Waits.
Lời bài hát: Heaven Waits For Me.
Lời bài hát Ol' 55( Tom Waits).
Tom Waits cũng là ca sĩ kiêm soạn nhạc.
Tom Waits so với thế giới( của quảng cáo).
Amai liu waits till cha leaves đến chơi với two yu….
Trong lúc nghe Tom Waits, tôi nhận ra mình còn phải làm gì.
Trong lúc nghe Tom Waits, tôi nhận ra mình còn phải làm gì.
True Love Waits" là ca khúc của ban nhạc rock người Anh Radiohead.
Time Waits For No Slave là album studio thứ 14 của ban nhạc Napalm Death.
Và Tom Waits bắt đầu hát một bài hát có tên“ Ruby' s Arms”.
True Love Waits( trực tiếp)"( I Might Be Wrong( thu âm trực tiếp)).
Phim lấy cảm hứng từ truyện ngắn God Sees the Truth, But Waits của Leo Tolstoy.
truyện ngắn God Sees the Truth, But Waits của Leo Tolstoy.
nghe Tom Waits.
Adam Driver và Tom Waits.