Examples of using Walker in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Và Tôi thực sự thích câu nói của Jeff Walker!
Chúng tôi có một Walker.
Động vật có vú trên thế giới của Walker.
Chúng cũng tiêu diệt Walker.
Cầu nguyện cho gia đình của Paul Walker.
Chúng tôi đã rất cố gắng để có được Walker.
Cám ơn bạn đã chọn tải bài hát: Sally Walker.
Chúng tôi có một Walker.
Chúng tôi có một Walker.
anh Walker.
Chúng tôi có một Walker.
Đứa trẻ học cách đi bộ với một Walker.
Mẹ ít sử dụng cái walker.
Tôi tên là Mathew Walker.
Tác giả: Walker, Elaine.
Đứa trẻ học cách đi bộ với một Walker.
Cầu nguyện cho gia đình Paul Walker.
Tên tương tự Walker.
Chúng tôi có một Walker.
Chúng tôi có một Walker.