Examples of using Wardle in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Andrew Wardle và bạn gái lâu năm Fedra Fabian.
Thiết kế: John Wardle Architects và NADAAA phối hợp.
Thiết kế: John Wardle Architects và NADAAA phối hợp.
Thiết kế: John Wardle Architects và NADAAA phối hợp.
Đóng góp cho điện ảnh Anh: Jon Wardle, National Filem
Điều này theo Wardle thì có rất nhiều lý do liên quan đến máy Mac.
Wardle đã cố gắng cho Oliver ăn,
Andrew Wardle, 40 tuổi, từ Greater Manchester đã“ qua đêm” với hơn 100 phụ nữ
Cả Wardle và Prakash đều cho biết họ mong Facebook sẽ cởi mở hơn với các dữ liệu của mình.
Thật tuyệt khi thấy rằng các cặp đôi lớn tuổi vấn có thể ảnh hưởng đến nhau”, Wardle nói.
Nghiên cứu của chúng tôi đã không tìm ra nguyên do của sự ảnh hưởng noói trên”, Wardle nói với Live Science.
Năm ngoái, nhà nghiên cứu bảo mật Patrick Wardle đã tìm thấy mã độc có thể kiểm soát webcam của MacBook.
Với Wardle, điều quan trọng là giúp các nhà nghiên cứu độc lập chất vấn các quyết định mà Facebook đang đưa ra.
Một trong những cách xếp loại được trích dẫn phổ biến là của Claire Wardle từ First Draft News, với bảy loại tin vịt.
Wardle tin rằng số lượng máy tính bị nhiễm độc còn cao hơn nhiều do ông mới chỉ truy cập được một vài máy chủ điều khiển FruitFly.
Giống như Wardle vậy, một người luôn bận rộn hơn người khác
Chuyên gia nổi tiếng về phần mềm mã độc trên Mac Patrick Wardle thường viết trong blog của mình rằng nhiều virus được gửi tới người dùng thiếu sự hiểu biết.
Thường thì bạn sẽ thấy mấy chức năng này ở các phần mềm của chính phủ hoặc liên bang,” Wardle, người có kinh nghiệm làm việc với NSA, nhận xét.
Place được khởi động khoảng hai mươi lăm phút khi tôi tới đó, và Wardle đang hối hả bên chiếc laptop, điên cuồng làm mới hàng chục tab trình duyệt.
Phim tài liệu nổi tiếng này của Tim Wardle“ Three Identical Strangers” là câu chuyện thật kỳ diệu, gây kinh ngạc và đáng chú ý nhất từng được kể lại.