Examples of using Waring in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Ngay cả Westcliff và Waring cũng dừng lại vì kinh ngạc bất ngờ.
Fred Waring và Ban nhạc Pennsylvania hát The Star- Spangled Banner năm 1942.
Sải bước tới chỗ Westcliff, Waring chìa một tập giấy ra cho anh.
Khách đến sau 19: 00 phải vào nơi lưu trú qua Fred Waring Drive.
Bất kể ông ta có thích nó hay không, Waring vẫn phải được nghe sự thật.
Waring đã đăng tải phát hiện của mình lên trang web UFO Daily Sightings gần đây.
thưa ông Waring.
Máy làm đá xay chuyên dụng- Waring Pro IC70 Professional Stainless Steel Large- Capacity Ice Crusher.
Scott Waring đến từ UFO Sighting Daily cho rằng vật thể lạ này là một quái vật biển.
Ngài Holburt Jacob Waring Bt CBE FRCS( 1866- 1953),
Họ đứng im như tượng trong khi Wendell Waring, Westcliff và Thomas Bowman đang giận dữ tranh cãi.
Ông Waring cũng tin rằng nếu đó là UFO thì nó có kích thước tương tự với Trái đất.
Mùa đông năm ngoái, Waring từng tung ra một dịch vụ tương tự với tên gọi Ship Snow, Yo!
Lt; li> Todd Waring, truyền hình
Nhiều người đã hiểu nhầm trong thời gian dài", kỹ sư môi trường Michael Waring tại Đại học Drexel nói.
Kyle Waring, người sáng lập ra Ship Foliage khẳng định công ty mới của anh ấy không phải trò lừa bịp.
Cánh trước con đực dào 20- 24 mm còn của con cái dài 31- 35 mm( Waring et al., 2003).
Scott Waring, một blogger của UFO nói
Nằm vào Waring phố, Hội thảo In Belfast
Waring là một trong những người không may sở hữu chất giọng the thé không tương xứng với tầm vóc ngạo mạn của mình.