Examples of using Welcome in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Bài đầu tiên của bác trên forum này, welcome.
Làm việc cùng Welcome.
Thông tin rất đầy đủ… welcome.
Tiếng Anh cũng welcome.
Cám ơn Đạo welcome.
Bạn nào muốn học việc cũng welcome.
Bài đầu tiên của bác trên forum này, welcome.
Nhỏ mang chữ Welcome.
Khi bạn đã đăng nhập, màn hình Welcome to your your account sẽ hiển thị.
Thầy Thích Lá Welcome.
Cám ơn Đạo welcome.
Cám ơn Đạo welcome.
Máy Mac của bạn sẽ khởi động lại và hiển thị màn hình Welcome to Mac.
Cậu tìm thấy nó ở đâu?- You' re welcome.
Quay về Welcome.
Quay về Welcome.
Nói về Welcome.
Non- Trung Quốc Nói- Học sinh Welcome.
Mẹ Chuột: Welcome.
Liên hệ Welcome.