Examples of using Whedon in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Tôi muốn kết hợp với Joss Whedon.
Tôi muốn kết hợp với Joss Whedon.
Tôi muốn kết hợp với Joss Whedon.
Joss Whedon chính thức rời dự án Batgirl.
Tác giả kịch bản: Joss Whedon, Chris Terrio.
Tác giả kịch bản: Joss Whedon, Chris Terrio.
Joss Whedon.
Joss Whedon thừa nhận không biết làm gì với Thanos.
Joss Whedon vẫn tiếp tục chỉ đạo" Batgirl".
Joss Whedon vẫn tiếp tục chỉ đạo" Batgirl".
Joss Whedon và Mark Ruffalo tại liên hoan phim Tribeca.
Joss Whedon thừa nhận không biết làm gì với Thanos.
Joss Whedon và Mark Ruffalo tại liên hoan phim Tribeca.
Nói cách khác là" Đạo diễn bởi Joss Whedon".
đạo diễn bởi Joss Whedon.
Phim được viết kịch bản và đạo diễn bởi Joss Whedon.
đạo diễn bởi Joss Whedon.
Segel cùng Joss Whedon và Neil Patrick Harris vào tháng 9 năm 2011.
Ben Affleck nói về ảnh hưởng của Joss Whedon đối với Justice League.
Joss Whedon xác nhận Loki sẽ không xuất hiện trong" The Avengers 2".
