Examples of using Whit in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Bước tới đi, Whit.
Coi nào. Whit!
Anh chẳng là gì cả, Whit.
Tên tao là Whit Carmichael.
Lại đây, Whit. Lại đây.
Đạo diễn: Whit Stillman.
Sự sống là gì, Whit?
Đi đón Whit Carmichael.
Nó… thấy anh, Whit.
Whit! Trả lời đi!
Biên kịch: Whit Stillman.
Hình ảnh: Whit Preston.
Carmichael. Tên tôi là Whit Carmichael.
Anh đi đâu? Whit!
Sự sống là cái gì, Whit?
Whit, Shield không trả lời.
Rất vui được gặp anh, Whit.
Anh đi đâu? Whit!
Nhà sản xuất: Whit Stillman.
Không, Whit, thôi nào!