Examples of using Whitney in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Đó không phải là Whitney Houston.
Và đó là lý do Whitney.
Giống như bài hát nào của Whitney Houston đó.
Tôi không biết," Whitney thì thầm lại.
Thực sự thì mình là fan của Whitney.
Anh thể hiện bài hát One moment in time để tưởng niệm Whitney Houston.
Cô trông thật sự ngờ vực đến nỗi môi Whitney run run vì cười.
Một đêm với Whitney?
Cảm ơn,” Whitney nói.
Trông cô đa nghi đến nỗi đôi môi Whitney run lên vì cười.
Anh thực sự nghe Whitney Houston à?
Thực ra, I Will Always Love You không phải là một ca khúc gốc của Whitney.
Bồi thường 36 triệu USD cho cái chết con gái Whitney Houston.
Chàng yêu Whitney rồi.
Cụ bà 90 tuổi nhảy cực sung tưởng nhớ Whitney Houston.
Bồi thường 36 triệu USD cho cái chết con gái Whitney Houston.
I tình yêu Whitney.
Bobby Brown xuất hiện tại đám tang Whitney Houston.
Biên tập viên Whitney Ellsworth.
Whitney Houston đã tạo nhiều kỷ lục trong ngành âm nhạc hơn bất cứ nữ ca sĩ nào khác trong lịch sử.