Examples of using Widows in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Họ Đã Làm Widows.
Góa phụ& Mồ côi( Widows& Orphans).
Cô cún Olivia trong cả" Widows" lẫn" Game Night".
Trong Widows Run, cô và Thor đã cố gắng để thoát khỏi Infinity Stones.
Am trong Widows XP 110 ảo, 7 vì các cửa sổ không đi
12 Years A Slave, Steve McQueen tái xuất với Widows.
quay video bằng ứng dụng Camera trong Widows 10?
Chuyện phim Widows dựa trên loạt phim truyền hình cùng tên ra đời năm 1983 của ITV.
nghe giống phiên bản năm 2019 của Widows.
Adrian là để tôi có Widows 7 mà bạn có hướng dẫn,
Brian Tyree Henry là hai trong số dàn diễn viên‘ khủng' của Widows.
Cũng trong lá thư của Thánh Tông Đồ, chúng tôi tìm thấy tài liệu tham khảo để Order of Widows.
Tôi không nghĩ rằng đó là một ý tưởng tốt để dính Widows của bạn Vista nếu bạn chỉ 512 ram.
bản đồ miễn phí 17. Maps. me đi và Widows?
Câu chuyện về cách Scotland Widows được thành lập là một ví dụ tuyệt vời về sức mạnh của xác suất.
Mottley xuất hiện trong loạt phim truyền hình Widows, và dự kiến sẽ xuất hiện trong phần tiếp theo của nó.
Scottish Widows cho biết các nhân viên sẽ tiếp tục làm việc tại cơ sở của nó ở thủ đô và Bristol.
Widows dựa vào loạt phim truyền hình ăn khách cùng tên của Anh Quốc vào năm 1983- 1985 với nhiều đề cử danh giá.
Vì vậy, ngay cả khi" chết" Widows có thể khởi động từ phân vùng đó và cài đặt vấn đề windowsulfara.
Scottish Widows cho biết các nhân viên sẽ tiếp tục làm việc tại cơ sở của nó ở thủ đô và Bristol.