Examples of using Willi in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Tôi ở đây, Willi.
Willi, chuyện gì vậy?
Aldo. Tôi ở đây, Willi.
Tôi ở đây, Willi. Aldo.
Ảnh chụp bởi Barbara Willi.
Đơn giản thôi mà, Willi.
Tôi ở đây, Willi. Aldo.
Đơn giản vậy thôi, Willi.
Ý anh thế nào, Willi?
Willi. Anh nhớ anh ta chứ?
Aldo. Tôi ở đây, Willi.
Xin chào, đây là Willi Cicci.
Nhanh, ra phía sau. Willi?
Vậy anh nói sao hả, Willi?
Mày nghĩ sao hả Willi?
Xin chào, đây là Willi Cicci!
Willi. Anh nhớ anh ta chứ?
Mày nghĩ sao hả Willi?
Mày nghĩ sao hả Willi?
Mày nghĩ sao hả Willi?