Examples of using Winn in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Ổn mà, Winn.
Thôi nào, Winn.
Cảm ơn, Winn.
Đạo diễn Matt Winn.
Winn…- Không! Không.
Đạo diễn Matt Winn.
Đây là bạn chị, Winn.
Và Winn là bạn tôi.
Raynor Winn- Con đường muối.
Bởi Mantak Chia& Michael Winn.
Winn Collier| Tháng Mười 11.
Winn, chúng tôi cần cậu giúp.
Bởi Mantak Chia& Michael Winn.
Winn…- Tôi đi đây.
Bởi Mantak Chia& Michael Winn.
Winn không làm vậy đâu.
Winn, là… ôi trời.
Cháu chưa hề biết bà dì Winn.
Winn…- Tôi đi đây.
Winn, tôi không hiểu lắm.