Examples of using Womack in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Womack thế chỗ ông ta.
Cho chị biết, đó là Womack.
Giám đốc FBl Womack đây.
Bobby Womack trên đài radio.
Nướng chúng đi, Womack.
Womack! Tao đâu có ngạc nhiên?
Womack đã mang lại gì cho ngài?
2012 by Elizabeth Womack.
Viết bởi Catherine Womack, Đại học bang Bridgwater.
Chuyên môn tại Womack Army Medical Center NC.
Những bài hát do Bobby Womack thể hiện.
Brantly Womack, Đại học Virginia, Hoa Kỳ.
Lời của Bobby Womack trên radio bảo mình rằng.
Bobby Womack, ca sĩ người Mỹ.
Womack là người sáng lập Công ty Womack, có trụ sở tại Ojai, California.
Birch và Womack cũng đang lo việc đó.
Chuyên môn tại Womack Army Medical Center NC.
Lời của Bobby Womack trên radio bảo mình rằng.
Tôi nghĩ Womack là người đã gây sức ép lên Russo.
Womack xé lệnh tha của ông rồi, John.