Examples of using Workman in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Cô là em gái của diễn viên Shanelle Workman và Jimmy Workman.
Cô là em gái của diễn viên Shanelle Workman và Jimmy Workman.
Xem một cuộc phỏng vấn video với Eileen Workman.
Mueller khởi kiện Workman.
Cô là em gái của diễn viên Shanelle Workman và Jimmy Workman.
Ariel Winter là con gái của Chrisoula và Glenn Workman.
Tiến sĩ Workman sẽ thảo luận về gây mê với bạn trước.
Sản phẩm giả mạo của workman tốt người với hơn 10 năm kinh nghiệm.
Tiến sĩ Workman sẽ cung cấp rõ ràng trong hướng dẫn sâu hơn về quá trình này.
Ariel Winter tên đầy đủ là Ariel Winter Workman sinh ngày 28 tháng 1 năm 1998.
Padma Lakshmi tốt nghiệp trung học William Workman tại Thành phố Công nghiệp, California vào năm 1988.
Frank Workman( Mỹ), cố gắng hạ Aydin Polatci( Thổ Nhĩ Kỳ), hạng 130 kg Tự do.
Giáo sư Paul Workman nói“ kháng thuốc là thách thức lớn nhất trong điều trị ung thư”.
Chúng tôi có thành công điều trị của Workman trường hợp bồi thường thiệt hại cho qua 40 năm.
Ông là đồng tác giả của The Hollywood Assistants Handbook, được xuất bản bởi Workman Books vào năm 2008.
Đây là cuộc biểu tình đầu tiên của cô con gái nhỏ, và Workman muốn dạy con cách" lên tiếng".
Dvorak, Workman và Colemak).
Một người mẹ, Shelby Workman, đến cùng chồng
Thẩm phán Timothy Workman, đã quyết địnnh rằng Ganić nên được phóng thích vì yêu cầu của Serbia có" động cơ chính trị".
Tiến sĩ Workman sẽ cung cấp cho bạn hướng dẫn tự chăm sóc sau đó, và sẽ sắp xếp theo dõi các cuộc hẹn.