WOW in English translation

wow
chà
thật
oa
quào
woa
quá
chao
oh
ôi
à
ô
ơi
anh
lạy
ah
vâng
ôi trời

Examples of using Wow in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Tôi đã nghĩ“ Wow, không ngờ Miyavi lại yêu trẻ con đến thế”( LOL).
(LOL) I was like, wow I didn't know Miyavi loved kids so much.
Wow cảm ơn bạn rất rất nhiều!
Oh wow, thank you so much!
Wow tôi rất hào hứng vì điều này.
Oh wow, I am so excited for this.
Wow, thật đẹp quá.
Oh, wow, it's so beautiful.
Wow, tôi nghĩ các cậu đã tuyệt chủng.
Woah, I thought you were extinct!'.
Đó là một wow trong cuốn sách của tôi.
It's a wow in my book.
Wow, mình đúng là cần phải đi ngủ mới được.
Oh wow, I really need to go to bed.
Wow, wow, một ngày không.
Oh wow oh wow what a day.
Wow, anh sẽ phải trả tiền để được xem việc đó.
Jeez I would pay money to see that.
Tôi chi biết wow, wow, và wow thôi.
All i can say is wow, wow, and wow..
Wow, quả là một năm bận rộn với mọi người.
Yeah, it's been a busy year for everybody.
Wow, chị còn nhớ ah.
Oh, wow, you remembered.
Wow, thế giới thật rộng lớn!”!
Woah this world is huge!
Wow, chưa đầy nửa bài báo.
Oh, wow, not even halfway done with the post.
Wow, những gì một biến của sự kiện!
Heh, what a turn of event!
Wow, cảm ơn vì đã dành thời gian để làm điều đó!
Oh wow, thanks for taking the time to do that!
Wow, chúng ta cùng tuổi!
Oh wow we are the same age!
Nó sẽ tiếp tục wow với các hành động và cốt truyện xoắn?
Would it continue to wow with the action and plot twists?
Trải nghiệm Wow là gì?
So what is a WOW experience?
Wow chắc chắn là dễ dàng.
That is certainly easy.
Results: 5699, Time: 0.0539

Top dictionary queries

Vietnamese - English