Examples of using Xbox in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Một người Mỹ lĩnh án tù vì bán chip phá Xbox.
Phải yêu thích trình giả lập SNES với xbox 4 lỗi để giữ chân nào?
Ông là phó chủ tịch phụ trách xuất bản game tại Microsoft và là đồng sáng lập Xbox.
Trước tiên, hãy kiểm tra trạng thái tài khoản Xbox Live.
Sony mạnh hơn bao nhiêu Hệ thống nào hơn Xbox One X?
Đầu tiên là trưởng dự án marketing Xbox, Aaron Greenberg.
Mike Ybarra- cựu phó chủ tịch Xbox gia nhập Blizzard!
Không connect được XBox Live.
Không connect được XBox Live.
Cần giúp đỡ với một thẻ Xbox.
Năm 2000, tham gia vào việc tung ra Xbox tại công ty Microsoft.
Một Bose bao quanh hệ thống âm thanh và Xbox và Playstation console.
The Walking Dead Episode 1" sẽ miễn phí trên Xbox.
chẳng hạn một Xbox hoặc PlayStation.
Tìm hiểu mọi thứ bạn cần biết về Final Fantasy XI cho Xbox 360 ngay tại đây.
Tiền phí thuề bao cho mỗi tháng là 14.99 USD/ tháng và người dùng sẽ trở thành thành viền Xbox Live Gold.
hoặc NextBox, Xbox 360( HD độ phân giải cao định nghĩa).
Cuộc đua giành chiến thắng với Mad Catz Wireless Racing Wheel for Xbox 360.
Các chủ sở hữu Xbox 360 với một tài khoản Live có thể đăng nhập vào Windows với tài khoản đó, sử dụng nó trong khi chơi Game Xbox trên Windows.