Examples of using Yash in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Nói lời cảm ơn Yash.
Kết quả tìm kiếm cho:" yash".
Yash Raj Films( Ấn Độ).
Anh Yash nói," Diễn".
Yash Veeranah cũng là giáo viên thể dục tại SLT SSS.
Yash thậm chí còn có thể chui qua một chiếc vợt tennis.
Yash bị bắn
Đó là tất cả những thông tin được chia sẻ bởi Yash Raj Chaudhary.
Bộ phim sẽ được phân phối trên toàn thế giới bởi Yash Raj Films.
Bộ phim sẽ được phân phối trên toàn thế giới bởi Yash Raj Films.
Yash, Mahesh& Kamlesh tạm ngừng giết chết Reddy thay vì bắt giữ anh ta.
Yash là người đàn ông góa vợ có 2 đứa con gái là Payal và Palak.
Anh ấy bảo anh Yash, Bảo anh ấy nhìn tôi khi tôi thoại".
Yash đã xuất hiện trong bộ phim năm 2007 với Jambada Hudugi, đóng vai phụ trong phim.
Anh ấy bảo anh Yash, Nhớ lời tôi,
Yash đã xuất hiện trong bộ phim năm 2007 với Jambada Hudugi,
Johar tôn vinh cha mình, Yash Johar, nhà sản xuất bản gốc, thông qua bộ phim.
Yash đã xuất hiện trong bộ phim năm 2007 với Jambada Hudugi, đóng vai phụ trong phim.
Yash đã xuất hiện trong bộ phim năm 2007 với Jambada Hudugi, đóng vai phụ trong phim.
Năm 1976, ông được đúc bằng Yash Chopra trong bộ phim truyền hình lãng mạn gia đình Kabhie Kabhie.