YEA in English translation

yea
phải
vâng
thật
委实
yeah
vâng
phải
đúng
rồi
anh
à
uh
đấy

Examples of using Yea in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Trong khi chúng tôi vẫn cần phải biết OPEC sẽ cắt giảm bao nhiêu, bình luận của Putin đã nhấc bỏ rào cản cho OPEC trong việc ổn định giá trước tình hình Nga từng không rõ ràng về lập trường của họ”- Ahn Yea Ha, nhà phân tích hàng hóa tại Kiwoom Securities trao đổi.
While we still need to know by how much OPEC will curb its production, Putin's comment does clear a barrier for OPEC in stabilising prices as Russia has been ambiguous about its stance,” Ahn Yea Ha, a commodities analyst at Kiwoom Securities told Bloomberg News.
Trong khi chúng tôi vẫn cần phải biết OPEC sẽ cắt giảm bao nhiêu, bình luận của Putin đã nhấc bỏ rào cản cho OPEC trong việc ổn định giá trước tình hình Nga từng không rõ ràng về lập trường của họ”- Ahn Yea Ha, nhà phân tích hàng hóa tại Kiwoom Securities trao đổi.
While we still need to know by how much OPEC will curb its production, Putin's comment does clear a barrier for OPEC in stabilizing prices as Russia has been ambiguous about its stance,” Ahn Yea Ha, a commodities analyst at Kiwoom Securities.
Trong khi chúng tôi vẫn cần phải biết OPEC sẽ cắt giảm bao nhiêu, bình luận của Putin đã nhấc bỏ rào cản cho OPEC trong việc ổn định giá trước tình hình Nga từng không rõ ràng về lập trường của họ”- Ahn Yea Ha, nhà phân tích hàng hóa tại Kiwoom Securities trao đổi.
While we still need to know by how much OPEC will curb its production, Putin's comment does clear a barrier for OPEC in stabilizing prices as Russia has been ambiguous about its stance," Ahn Yea Ha, a commodities analyst at Kiwoom Securities told Bloomberg News.
đi lên với một yea đơn giản hoặc nay để thương mại như là nó được đặt.
come up with a simple yea or nay to the trade as it is booked.
ông Hwang Woo- yea nói rằng sách giáo khoa nên dạy về“ lịch
Education Minister, Hwang Woo-yea said that the textbook should teach“the proud history of South Korea,
YEA Vietnam là nơi cho bạn.
YEA Camp is for you if you.
YEA Tôi bị đau bụng khoảng 3 giờ sau bữa ăn trong 2 tuần.
YEA I was having abdominal pain about 3 hours after meal for 2 weeks.
YEA Khi con trai tôi 2 tuổi, nó bị đau dạ dày nặng.
YEA When my son was 2 years old, he had a severe stomach pain.
Nói thật, tôi đang tính bỏ YEA.
To be honest, I was thinking about quitting YEA altogether.
YEA là Học viện Doanh nhân Trẻ.
Uh, YEA is Youth Academy of American Entrepreneurs.
YEA là Học viện Doanh nhân Trẻ.
Uh, YAAE is, uh, Youth Academy of American Entrepreneurs.
Vì họ là người cuối cùng thấy Cô Baez tối qua. Chúng tôi sẽ nói chuyện với mọi người trong CLB YEA.
Because you all were the last to see Miss Baez last night. We're speaking to everybody in the YEA club.
YEA, tôi nghĩ là vậy, nhưng tôi tự hỏi tại sao ban đầu anh ấy không muốn buộc tội?
Yes, he had, but then I wondered why he hadn't accused her from the start?
YEA có thể gửi cho bạn thông tin khuyến mại, trừ khi bạn đã chọn không nhận được thông tin như vậy.
TLC may send you promotional information unless you have opted out of receiving such information.
Xin lưu ý rằng bạn sẽ luôn nhận được email từ YEA liên quan đến hoạt động đúng đắn của các tài khoản của bạn,
Please be aware that you will always receive certain emails from TLC related to the proper functioning of your account, such as email notices when
Yea đúng rồi.
Yea right.
Yea bạn có thể.
Yea you could.
Yea bạn có thể.
Yea, maybe they can.
Nghe bài hát Yea!
That song, yea!
Chuyến bay tới Yea.
Flights to Yea.
Results: 122, Time: 0.0287

Top dictionary queries

Vietnamese - English