A COMMERCE in Vietnamese translation

[ə 'kɒm3ːs]
[ə 'kɒm3ːs]
thương mại
trade
commercial
commerce
a trading
merchant

Examples of using A commerce in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
That is a substantial change for a commerce platform on which, as the paper notes, items for sale often have long, descriptive titles such as“Diamond-Cut Stackable Thin Wedding Ring New .925 Sterling Silver Band Sizes 4-12,” or“Alpine Swiss Keira Women's Trench Coast Double Breasted Wool Jacket Belted.”.
Đây là một sự thay đổi đáng kể đối với một nền tảng thương mại mà trên đó các mặt hàng được bán thường có các tiêu đề mô tả dài như" Nhẫn cưới kim cương mỏng cắt kim cương vòng bạc. 925 cỡ 4- 12" hay" Áo khoác dài nữ Alphine Swiss Kera thắt đai len".
with the native rulers, forever changing Singapore's fate and shaping her future into that of a commerce and trading hotspot.
định hướng tương lai của cô thành một điểm nóng thương mạithương mại..
fiscal year 2020 budget proposal, although the House version of a commerce, justice and science spending bill released in May increased funding for the project to the 2018 level of $85.2 million.
phiên bản House của dự luật chi tiêu thương mại, tư pháp và khoa học được phát hành vào tháng 5 đã tăng tài trợ cho dự án lên mức 2018 là 85,2 triệu đô la.
Being a symbolic building of Vietnam in the heart of the magnificent Capital, Sunshine Empire is a lavish architectural complex with the full function of a commerce center, finance center,
Mang tên một công trình biểu tượng của Việt Nam giữa lòng Thủ đô hoa lệ, Sunshine Empire là tổ hợp kiến trúc xa hoa với đầy đủ chức năng của một trung tâm thương mại, tài chính,
Terms and conditions for a commerce site.
Điều khoản và điều kiện cho một trang web thương mại.
Google has a commerce platform and a payments system.
Google cũng có một nền tảng thương mại và hệ thống thanh toán.
A commerce revolution is taking place at the moment.
Hiện nay đang tiến hành một cuộc cách mạng thương mại.
City, is a commerce platform built on the Ethereum blockchain.
City, là một nền tảng thương mại được xây dựng trên blockchain Ethereum.
Except, a commerce is, where Robux for tickets may change.
Ngoại trừ việc, có một thương mại, nơi bạn có thể thay đổi Robux vé.
Except that, a commerce is, where you may alter Robux for tickets.
Ngoại trừ việc, có một thương mại, nơi bạn có thể thay đổi Robux vé.
A Commerce Ministry statement criticized the US measures as"extreme pressure and blackmail".
Bộ Thương mại Trung Quốc cũng chỉ trích những biện pháp của Mỹ là" gây sức ép cực đoan và tống tiền".
Shakopee boomed as a commerce exchange site between river and rail at Murphy's Landing.
Shakopee bùng nổ như một trang web trao đổi thương mại giữa sông và đường sắt tại Murphy' s Landing.
A Commerce Department spokesman said the Agency had received the letter and was reviewing it.
Một phát ngôn viên Bộ Thương mại cho biết cơ quan này đã nhận được lá thư và hiện đang xem xét nó.
Google is expanding from an ads platform to a commerce platform via Google Home Ordering.
Google thì mở rộng từ các nền tảng quảng cáo sang thương mại điện tử thông qua Google Home Ordering.
A Commerce Department spokesman said the department has received the letter and is currently reviewing it.
Một phát ngôn viên Bộ Thương mại cho biết cơ quan này đã nhận được lá thư và hiện đang xem xét nó.
Our strong IP foundation has allowed us to extend our reach into a commerce and technology concentration.
Nền tảng IP mạnh mẽ của chúng tôi đã cho phép chúng tôi mở rộng phạm vi tiếp cận của mình thành một tập trung thương mại và công nghệ.-.
city, is a commerce platform built on the Ethereum blockchain.
là một nền tảng thương mại được xây dựng trên blockchain Ethereum.
A commerce ministry spokesman said last week Beijing hoped they would lobby Washington to protect their own interests.
Một phát ngôn viên Bộ Thương mại Mỹ tuần trước nói Bắc Kinh hy vọng sẽ vận động Washington để bảo vệ những quyền lợi của chính họ.
anyone below standards was an outcaste or a commerce student.
sinh viên thương mại.
And you have to build the Emotional Bank Accounts that create a commerce between hearts.”.
Và bạn phải xây dựng các Tài khoản Ngân hàng tình cảm, tạo ra một quan hệ mậu dịch giữa các con tim.
Results: 14476, Time: 0.0262

A commerce in different Languages

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese