ANI in Vietnamese translation

Examples of using Ani in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
the medical advice sound traditional and authoritative.[5] Similarly, Den is mentioned in the Papyrus of Ani(also dated to Ramesside times) in chapter 64.[6].
Den đã được nhắc đến trong chương 64 của cuộn giấy cói của Ani( cũng có niên đại vào thời kỳ Ramesses).[ 6].
the Eeepc that I have I had any problem 2 17 inch ani.
tôi có bất kỳ vấn đề 2 17 inch ani.
Venture 5 Running Shoe, Alex and Ani Initial Expandable Wire Bangle Bracelet,
vòng đeo tay Alex and Ani Initial Expandable Wire Bangle,
a similar way(as boys) with equal respect, equal joy and nourished in a similar way until we are out in the world,” notes Ani Choying, and it is after that that different roles are assigned to boys
được nuôi dưỡng trong một cách tương tự cho đến khi chúng ta có mặt trên thế giới", Ani Choying lưu ý, và chính sau đó vai trò khác
Hootie& the Blowfish reunite for tours; as generational idols like Ani DiFranco and Liz Phair publish memoirs;
như những thần tượng thế hệ như Ani DiFranco và Liz Phair xuất bản hồi ký;
ANI: No, this is a really big boat.
AB: Không phải, đó là một tàu lớn.
We have also ordered an inquiry as to why this incident has taken place,” Singh told ANI, adding he did not know why the Dussehra celebrations were being held so close to the railway tracks.
Chúng tôi cũng đã yêu cầu mở một cuộc điều tra về nguyên nhân vụ tai nạn", Singh nói với ANI, cho biết thêm rằng ông không hiểu tại sao lễ kỷ niệm Dussehra lại được tổ chức quá gần đường ray.
told ANI that we have learned about this reprehensible incident and have summoned two people to Lucknow.
dân ở Uttar Pradesh, nói với ANI rằng chúng tôi đã biết về sự cố đáng trách này và đã triệu tập hai người đến Lucknow.
It would just happen because it was specifically programmed that way- like an ANI system created by the military with a programmed goal to both kill people and to advance itself in intelligence
Nhưng chuyện đó sẽ chỉ xảy ra khi ASI được lập trình để trở nên xấu xa- giống như một hệ thống ANI được quân đội tạo ra với mục tiêu là giết người,
But while ANI doesn't have the capability to cause an existential threat, we should see this increasingly large and complex ecosystem of relatively-harmless ANI as a precursor of the world-altering hurricane that's on the way.
Mặc dù ANI không có khả năng gây ra thảm họa diệt chủng, chúng ta nên xem hệ sinh thái ngày càng lớn và phức tạp của các ANI tương đối vô hại này như tiền thân của cơn bão có khả năng biến đổi thế giới đang sắp đến.
It would just happen because it was specifically programmed that way-like an ANI system created by the military with a programmed goal to both kill people and to advance itself in intelligence
Nhưng chuyện đó sẽ chỉ xảy ra khi ASI được lập trình để trở nên xấu xa- giống như một hệ thống ANI được quân đội tạo ra với mục tiêu là giết người,
which are administered by New Delhi, the ANI news agency reported.
theo hãng tin ANI cho biết.
Around 45-50 suicide bombers are training inside the Jaish-e-Mohammed terrorist camp in the Balakot town of Pakistan," top government sources told ANI.
Khoảng 45- 50 kẻ đánh bom tự sát đang được huấn luyện bên trong trại khủng bố Jaish- e- Mohammed ở thị trấn Balakot của Pakistan", các nguồn tin chính phủ hàng đầu Ấn Độ cho biết trên ANI.
Same goes for Amazon's“People who bought this also bought…” thing-that's an ANI system whose job it is to gather info from the behavior of millions of customers and synthesize that info to cleverly upsell you so you'll buy more things.
Điều tương tự xảy ra với mục“ Những người đã mua thứ này cũng đã mua…” của Amazon- nó là một hệ thống ANI có nhiệm vụ thu thập thông tin từ hành vi của hàng triệu khách hàng và tổng hợp các thông tin đó để khéo léo bán thêm cho bạn, khiến bạn mua thêm nhiều thứ.
Same goes for Amazon's"People who bought this also bought"" thingthat's an ANI system whose job it is to gather info from the behavior of millions of customers and synthesize that info to cleverly upsell you so you will buy more things.
Điều tương tự với mục“ Những người mua món này cũng sẽ mua…” của Amazon- đó là một hệ thống ANI với nhiệm vụ là thu thập thông tin từ hành vi của hàng triệu người mua hàng và tổng hợp những thông tin đó để“ upsell” bạn một cách thông minh và khiến bạn mua nhiều hơn nữa.
It would just happen because it was specifically programmed that way- like an ANI system created by the military with a programmed goal to both kill people and to advance itself in intelligence so it can become even better at killing people.
Nó sẽ xảy ra vì nó được lập trình theo đúng cách đó- như một ANI được tạo ra bởi quân đội với mục đích được lập trình là vừa giết người vừa tự cải tiến chính trí tuệ của nó để có thể giết người ngày càng tốt hơn.
Talking to ANI News, Mr. Pham said that Vietnam calls for all countries outside the region to contribute to peace
Trao đổi với ANI News, ông Châu nói rằng Việt Nam kêu gọi tất cả các quốc gia
FCC rules limit parties that own toll-free numbers from distributing the telephone numbers identified through ANI and require telephone companies to inform customers that their telephone numbers are being transmitted to toll-free numbers in this way.
FCC quy định hạn chế các bên sở hữu các số điện thoại miễn phí từ việc cung cấp các số điện thoại được xác định thông qua ANI và yêu cầu các công ty điện thoại thông báo tới khách hàng rằng số điện thoại của họ đang được chuyển sang số điện thoại miễn phí theo cách này.
Same goes for Amazon's“People who bought this also bought…” thing- that's an ANI system whose job it is to gather info from the behavior of millions of customers and synthesize that info to cleverly upsell you so you will buy more things.
Điều tương tự với mục“ Những người mua món này cũng sẽ mua…” của Amazon- đó là một hệ thống ANI với nhiệm vụ là thu thập thông tin từ hành vi của hàng triệu người mua hàng và tổng hợp những thông tin đó để“ upsell” bạn một cách thông minh và khiến bạn mua nhiều hơn nữa.
Same goes for Amazon's“People who bought this also bought…” thing- that's an ANI system whose job it is to gather info from the behavior of millions of customers and synthesize that info to cleverly upsell you so you will buy more things.
Điều tương tự xảy ra với mục“ Những người đã mua thứ này cũng đã mua…” của Amazon- nó là một hệ thống ANI có nhiệm vụ thu thập thông tin từ hành vi của hàng triệu khách hàng và tổng hợp các thông tin đó để khéo léo bán thêm cho bạn, khiến bạn mua thêm nhiều thứ.
Results: 284, Time: 0.0407

Top dictionary queries

English - Vietnamese