ANI in English translation

Examples of using Ani in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
được nuôi dưỡng trong một cách tương tự cho đến khi chúng ta có mặt trên thế giới", Ani Choying lưu ý, và chính sau đó vai trò khác
a similar way(as boys) with equal respect, equal joy and nourished in a similar way until we are out in the world,” notes Ani Choying, and it is after that that different roles are assigned to boys
như những thần tượng thế hệ như Ani DiFranco và Liz Phair xuất bản hồi ký;
Hootie& the Blowfish reunite for tours; as generational idols like Ani DiFranco and Liz Phair publish memoirs;
An8} ANI: ĐO ĐỘ ĐAU BẰNG ĐIỆN TÂM ĐỒ.
An8}ani: to check one's pain level through changes of ecg.
IBeacons trong cửa hàng ALEX AND ANI.
Shop jewelry at Alex and Ani.
Giờ trước by ANI News.
Hours ago by MIT news.
Tại Sao Chọn ANI.
Why choose ANS.
Gần đây, AlphaZero, một ANI được phát triển bởi DeepMind,
More recently, AlphaZero, an ANI developed by DeepMind, won 100 games
Tạo ra AGI là một nhiệm vụ khó khăn hơn nhiều so với việc tạo ra ANI, và chúng ta vẫn chưa làm được điều đó.
Creating an AGI is a much harder task than creating an ANI, and we have yet to do it.
Mặc dù chậm nhưng Ấn Độ đang từng bước phát triển mạng lưới tại ANI- nơi được gọi là“ tàu sân bay không thể chìm” của Ấn Độ ở vịnh Bengal.
India is also slowly but steadily developing networks in the ANI, known as India's‘unsinkable carrier' in the Bay of Bengal.
Nhưng chuyện đó sẽ chỉ xảy ra khi ASI được lập trình để trở nên xấu xa- giống như một hệ thống ANI được quân đội tạo ra với mục tiêu là giết người,
It would just happen because it was specifically programmed that way- like an ANI system created by the military with a programmed goal to both kill people and to advance itself in intelligence
Mặc dù ANI không có khả năng gây ra thảm họa diệt chủng, chúng ta nên xem hệ sinh thái ngày càng lớn và phức tạp của các ANI tương đối vô hại này như tiền thân của cơn bão có khả năng biến đổi thế giới đang sắp đến.
But while ANI doesn't have the capability to cause an existential threat, we should see this increasingly large and complex ecosystem of relatively-harmless ANI as a precursor of the world-altering hurricane that's on the way.
Nhưng chuyện đó sẽ chỉ xảy ra khi ASI được lập trình để trở nên xấu xa- giống như một hệ thống ANI được quân đội tạo ra với mục tiêu là giết người,
It would just happen because it was specifically programmed that way-like an ANI system created by the military with a programmed goal to both kill people and to advance itself in intelligence
theo hãng tin ANI cho biết.
which are administered by New Delhi, the ANI news agency reported.
Theo chỉ đạo của cơ trưởng chuyến bay, người đàn ông đó được bàn giao cho an ninh hàng không tại sân bay Lucknow để tiến hành điều tra", ANI trích lời người phát ngôn hãng Air India Express tuyên bố.
As per the direction of the Captain of the flight, the passenger was handed over to Airlines Security at Lucknow Airport where investigation is underway,” Air India Express spokesman was quoted as saying by ANI.
Điều tương tự xảy ra với mục“ Những người đã mua thứ này cũng đã mua…” của Amazon- nó là một hệ thống ANI có nhiệm vụ thu thập thông tin từ hành vi của hàng triệu khách hàng và tổng hợp các thông tin đó để khéo léo bán thêm cho bạn, khiến bạn mua thêm nhiều thứ.
Same goes for Amazon's“People who bought this also bought…” thing-that's an ANI system whose job it is to gather info from the behavior of millions of customers and synthesize that info to cleverly upsell you so you'll buy more things.
Điều tương tự với mục“ Những người mua món này cũng sẽ mua…” của Amazon- đó là một hệ thống ANI với nhiệm vụ là thu thập thông tin từ hành vi của hàng triệu người mua hàng và tổng hợp những thông tin đó để“ upsell” bạn một cách thông minh và khiến bạn mua nhiều hơn nữa.
Same goes for Amazon's"People who bought this also bought"" thingthat's an ANI system whose job it is to gather info from the behavior of millions of customers and synthesize that info to cleverly upsell you so you will buy more things.
Nó sẽ xảy ra vì nó được lập trình theo đúng cách đó- như một ANI được tạo ra bởi quân đội với mục đích được lập trình là vừa giết người vừa tự cải tiến chính trí tuệ của nó để có thể giết người ngày càng tốt hơn.
It would just happen because it was specifically programmed that way- like an ANI system created by the military with a programmed goal to both kill people and to advance itself in intelligence so it can become even better at killing people.
Trao đổi với ANI News, ông Châu nói rằng Việt Nam kêu gọi tất cả các quốc gia
Talking to ANI News, Mr. Pham said that Vietnam calls for all countries outside the region to contribute to peace
FCC quy định hạn chế các bên sở hữu các số điện thoại miễn phí từ việc cung cấp các số điện thoại được xác định thông qua ANI và yêu cầu các công ty điện thoại thông báo tới khách hàng rằng số điện thoại của họ đang được chuyển sang số điện thoại miễn phí theo cách này.
FCC rules limit parties that own toll-free numbers from distributing the telephone numbers identified through ANI and require telephone companies to inform customers that their telephone numbers are being transmitted to toll-free numbers in this way.
Điều tương tự với mục“ Những người mua món này cũng sẽ mua…” của Amazon- đó là một hệ thống ANI với nhiệm vụ là thu thập thông tin từ hành vi của hàng triệu người mua hàng và tổng hợp những thông tin đó để“ upsell” bạn một cách thông minh và khiến bạn mua nhiều hơn nữa.
Same goes for Amazon's“People who bought this also bought…” thing- that's an ANI system whose job it is to gather info from the behavior of millions of customers and synthesize that info to cleverly upsell you so you will buy more things.
Results: 280, Time: 0.0187

Top dictionary queries

Vietnamese - English