ARE EVERYTHING in Vietnamese translation

[ɑːr 'evriθiŋ]
[ɑːr 'evriθiŋ]
là tất cả
that all
mean everything
is all
có mọi
have every
there is every
got all
there are all
to you all
every possible
tất cả đều
all
everyone
everything is

Examples of using Are everything in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You are everything I ever imagined
là tất cả những gì tôi đã tưởng tượng
My family and friends are everything to me.
Gia đình và bạnlà tất cả đối với tôi.
You are everything I have, everything I know.
Em là mọi điều anh có, mọi thứ anh biết.
They are everything you wish for in a piece of clothing.
Họ là tất cả những gì bạn muốn trong một mảnh quần áo.
I swear you are everything I aspire to be..
ANh xin thề em là tất cả những gì anh muốn.
Films are everything to me.
Phim ảnh là mọi thứ đối với tôi.
You are everything that I ever wanted in a friend.
Bạn là tất cả những gì tôi từng muốn ở một người bạn.
The Conways are everything everyone wants to be..
Hai người là mọi thứ mà ai cũng muốn trở thành.
You are everything to me.
Anh là mọi thứ với em.
No, you're everything that I want.
Em không phải thứ anh muốn.
You are everything that I want.
Em là tất cả những gì mà anh muốn.
You're everything to me. Bella… I'm nothing.
Bella, em là tất cả với anh.
You and YuI are everything to me.
Em và Yul là cả cuộc sống của anh.
You are everything that's wrong with this country. You?
Mày là tất cả những thứ sai trái trong cái đất nước này.- Mày á?
Why would a stranger…-Why? You are everything he will never have.
Người là tất cả những gì hắn không bao giờ có.- Tại sao một kẻ xa lạ.
Looks are everything.
You are everything that I want.
Anh là tất cả những gì em cần.
You are everything that we dreamed of.
Anh là mọi thứ ta mơ ước.
I think that you are everything we should be..
Là mọi thứ chúng tôi muốn. tôi nghĩ rằng anh.
You're everything that's good about me.
Con là mọi điều tốt của Cha.
Results: 348, Time: 0.0372

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese