ARE LYING in Vietnamese translation

[ɑːr 'laiiŋ]
[ɑːr 'laiiŋ]
đang nói dối
are lying
are lyin
's been lying
đang nằm
was lying
are located
is sitting
are situated
was laying
resides
now lies
dối
lie
false
liar
falsehood
nói láo
lie
liar
bullshitting you
lyin
đã nói dối
lie
a liar
false statements
đang lừa dối
is cheating
are deceiving
are lying
are fooling
are misleading
là nói dối
be a lie
are liars
lies told
xạo
lie
bullshit
đang dối trá
are lying
là dối trá
is a lie
is falsehood
is false
is deceitful
is a liar
is a deception
nói dóc
đang gạt
đều nói dối

Examples of using Are lying in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Well, you're lying about the history of the house.
Nhưng anh đã nói dối về lịch sử căn nhà.
They're lying to themselves. Busy.
Họ đang lừa dối bản thân. Bận lắm.
More than half of those people are lying.
Hơn một nửa trong số đó đều là dối trá.
Scorpio can easily sense if you are lying.
Bọ cạp sẽ nói thẳng nếu bạn giả dối.
That makes me suspect you are lying to cover your ass.
Mệt ta còn tưởng rằng ngươi là nói dối mông ta.
You're lying. Ha, ha.
Ha ha. Em xạo.
You're lying!
Mày nói dóc.
The Israelis are lying.
Israel đang dối trá.
You're lying, filthy mud-blood, and I know it!
Mày nói láo, con Máu bùn nhơ nhuốc, tao biết!
I know you're lying about Pashkin.
Tôi biết anh đã nói dối về Pashkin.
You are lying to them.
Ông đang lừa dối họ.
The Chinese are lying.
Người Trung Quốc gian dối.
No way, you're lying.
Không thể nào, cậu xạo.
And-And the ones who swear their undying fidelity to each other are lying.
Những kẻ thề chung thủy trọn đời là dối trá.
You're lying, you're lying to me!!”.
Ngươi gạt ta, ngươi đang gạt ta!!!".
You're lying. They made us forget.
Ông nói láo. Họ làm chúng ta quên đi.
You're lying. No.
Mày nói dóc.- Không.
You're lying, Dolores.
đã nói dối, Dolores.
Of course you fool and you are lying.
Bây giờ bạn đang lừa và bạn đang dối trá.
False prophets are lying;
Những tiên tri giả đang lừa dối;
Results: 1227, Time: 0.0537

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese