ARSE in Vietnamese translation

[ɑːs]
[ɑːs]
mông
ass
butt
mongolia
mong
rump
arse
glutes
bum
gluteal
backside
arse
đít
ass
butt
up
arse

Examples of using Arse in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
To save your precious Raven's arse!
Để cứu cái đít Raven nhà ông!
And if I know this arse, there will be another cock.
Và nếu ta biết cái mông này, sẽ có' chim' khác tới đó".
That is the most beautiful arse.
Đó là cái mông đẹp nhất.
My hairy arse.
Tóc tôi đã bị cháy.
I half expected you to get up from the table and kiss his arse.
Tôi cứ mong đợi bạn có được từ bảng và hôn ass của mình.
One day that will bite them in the arse.
Ðó là Ngày mà chúng sẽ bị xử phạt trên Lửa.
Couldn't resist some northern arse?
Không thể cưỡng lại gái phương Bắc à?
it's coming out of your arse.
đó là do cậu đó.
Kuninobu… You really hurt my arse.
Kuninobu. Cậu bé, chân tôi vẫn còn đau đấy.
I had my arse kicked by a ragged band of elves.
Tôi bị một nhóm yêu tinh rách rưới đá đít ra khỏi đó.
I know it's been awkward as arse, but there's no need to leave.
Anh biết nó sẽ rất khó khăn Nhưng đâu cần phải nghỉ việc.
No, they stick the pen up me arse.
Không, họ nhét viết vào mông tôi.
Kuninobu… You really hurt my arse.
Cậu bé, chân tôi vẫn còn đau đấy Kuninobu.
They got CCTV up the arse.
Họ có CCTV trên đó.
That's my finger in your arse.
Là ngón tay của anh trong lỗ của em.
You sold my arse!
Anh đã bán đứng em!
You're gonna have to kiss a king's arse, Becket, cos they're coming back again.
Cậu sẽ phải hôn mông nhà vua, Becket, vì họ đang quay trở lại đấy.
tech conference series Arse Elektronika dedicated their 2007 conference to what they call pr0nnovation.
công nghệ Arse Elektronika dành riêng cuộc họp năm 2007 của họ cho những gì họ gọi là pr0nnovation.
I could shave a spider's arse if I wanted to or I could nick this artery in your leg.
Ta có thể cạo lông mông con nhện nếu muốn hay ta có thể rạch 1 đường vào động mạch ở chân ngươi.
Go to the nearest village Arse, quickly, or I will pass out
Đến ngôi làng gần nhất nào Arse, nhanh chóng,
Results: 81, Time: 0.0873

Top dictionary queries

English - Vietnamese