AYER in Vietnamese translation

Examples of using Ayer in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
N. W. Ayer suggested that through a well-orchestrated advertising and public-relations campaign it
N. W. Ayer cho rằng một kế hoạch quảng cáo
Telok Ayer Street, Amoy Street,
Phố Telok Ayer, Phố Amoy,
APENAS AYER(Memoires) Managua: Anema Editores, 2018.
APENAS AYER( Bản ghi nhớ) Manageua: Biên tập Anema, 2018.
Ay, you are like an ocean.
Vâng, bạn giống như đại dương.
Ay, that's in his favour, sir.
À, đó là sở thích của ông ấy, thưa ông.
Ay, ay, he said four.
Vâng, vâng, anh ấy nói là bốn.
Ay, but like love the archers are blind!
Ôi, như tình yêu những cung thủ mù!
Ay, Mama Lourdes is so mean,
ÔI, Mama Lourdes ích kỷ lắm,
Ay, Captain.
, Thuyền trưởng.
Ay, we're very honest.
Vâng, chúng tôi rất trung thực.
Ay, here go my jailhouse story.?
Được rồi, câu chuyện tù của tôi đây?
Oh, ay, we're very honest.
Ồ, vâng, chúng tôi rất trung thực.
Ay, that Carlos.
Đúng là Carlos.
Ay, Captain.
Được, Thuyền trưởng.
Ay, Captain, but we are trapped!
Vâng, Thuyền trưởng, nhưng chúng ta mắc kẹt rồi!
Ay, Mr. Juvenile Delincuente.
Thôi mà, ông Trại Giáo Dưỡng.
Are those? Ay, Santa Ma… Mija,
Ôi, trời ơi… đó là…?
Ay me, sad hours seem long.
anh, những giờ buồn chán dường như quá dài.
Ay, pilgrim, lips that they must use in prayer.
Được, người hành hương, đôi môi mà họ chỉ sử dụng để cầu nguyện.
Ay, so I fear.
Được, cho nên tôi sợ.
Results: 260, Time: 0.0732

Top dictionary queries

English - Vietnamese