BEDS in Vietnamese translation

[bedz]
[bedz]
giường
bed
bunk
bedroom
những luống
beds
the rows
furrows
đáy
bottom
floor
base
low
basal
bed
trough
deep
depth
gường
bed
cot
ngủ
sleep
bed
bedroom

Examples of using Beds in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I will leave your clothes at the foot of your beds.
Ta sẽ để quần áo dưới chân giường của mấy cu- Whoa.
Beds, baths, and garages.
Các biến BEDRMS, BATHS, GARAGE.
Plants are planted in the beds about 20 days after germination.
Cây được trồng trong luống khoảng 20 ngày sau khi nảy mầm.
Buying train tickets Hanoi to Sapa- high quality beds from only 520.000VND.
Mua vé tàu Hà Nội Sapa- giường nằm chất lượng cao chỉ từ 550 nghìn đồng.
We have three beds down at the end of the garden.
Có 3 cái cọc phía cuối vườn.
Family Room with Three Beds.
Phòng gia đình với 3 nệm.
Avoid water stagnation in the beds.
Tránh tình trạng nước ứ đọng trong chậu.
Everyone's still asleep in their comfy, comfy beds.
Tất cả mọi người vẫn yên giấc trên chiếc giường êm ái của mình.
Or if you don't… dig your flower beds.
Hoặc nếu cô không xới luống hoa.
Wow.- Should put warning labels on those beds.
Chà. Họ nên dán nhãn cảnh báo trên những chiếc giương.
Wow. They should put warning labels on those beds.
Chà. Họ nên dán nhãn cảnh báo trên những chiếc giương.
They should put warning labels on those beds. Wow.
Chà. Họ nên dán nhãn cảnh báo trên những chiếc giương.
No subletting, no water beds and no pets.
Không cho thuê lại, không đệm nước và không thú cưng.
We only have single beds left tonight.
Tối nay chúng tôi chỉ còn phòng đơn.
They're in beds.
Họ trong trẻo.
They have 7 mixed dorms ranging from 4 to 8 beds.
Họ có 7 khu ký túc xá hỗn hợp, từ 4 đến 8 giường.
They should put warning labels on those beds.
Họ nên dán nhãn cảnh báo trên những chiếc giương.
Agos Boracay Rooms+ Beds is in a shopping district,
Agos Boracay Rooms+ Beds trong khu mua sắm,
flower beds and neat lawns, there is a baroque theater in the park,
tranh vẽ, những luống hoa và bãi cỏ gọn gàng,
Sofa Beds play multi functional roles and as a result
Sofa Beds đóng vai trò đa chức năng
Results: 3863, Time: 0.0649

Top dictionary queries

English - Vietnamese