BOXER in Vietnamese translation

['bɒksər]
['bɒksər]
võ sĩ
martial artist
boxer
fighter
samurai
gladiator
slugger
pugilist
quyền anh
boxer
british authorities
your rights
đấm bốc
boxers
up boxing
tay đấm
boxers
puncher
fist
boxing puncher
boxing
box
boxers

Examples of using Boxer in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
There was a long period of time when no other boxer on earth was as successful or as feared as Mike Tyson.
Đã có một khoảng thời gian dài khi không có võ sĩ quyền Anh nào khác trên thế giới thành công hay sợ hãi như Mike Tyson.
As the world champion boxer Joe Louis said,“You can run
Như nhà vô địch quyền Anh Joe Louis đã từng nói:
of course, the traditional six-cylinder boxer with a capacity of 3.4 liters
sáu xi- lanh truyền thống võ sĩ quyền Anh với công suất 3.4 lít
We don't have much time," one of the opposition leaders, former world champion boxer Vitaly Klitschko, said as parliament began its debate.
Chúng ta không có nhiều thời gian," một trong các lãnh đạo đối lập, đồng thời là cựu vô địch đấm bốc thế giới Vitaly Klitschko nói khi quốc hội bắt đầu thảo luận.
Former boxer Vitaliy Klitschko and chocolate tycoon Petro
Cựu vận động viên quyền Anh Vitaliy Klitschko
Holyfield became the first heavyweight boxer since Muhammad Ali to win the world title three times.
Holyfield trở thành tay đấm đầu tiên trong lịch sử kể từ Muhammad Ali ba lần vô địch hạng nặng thế giới.
He was only wearing boxer shorts, which stood as a half tent
Ông mặc quần soóc võ sĩ quyền Anh chỉ đứng như một nửa lều
I'm a former engineer and champion boxer from Iran.
là nhà vô địch đấm bốc từ Iran.
And as champion boxer Joe Louis is attributed to say,“You can run,
Như nhà vô địch quyền Anh Joe Louis đã từng nói:
American boxer George Chambers has been transferred… to a maximum security jail to await charges.
Tay đấm người Mỹ George Chamber đã bị giải đi… tới nhà tù an ninh tối cao để lấy lời khai.
He was simultaneously pursuing a sporting career, first as a baseball player and then as a boxer, before dedicating himself solely to music.
Ông đã cùng theo đuổi sự nghiệp thể thao, trước tiên là một cầu thủ bóng chày và sau đó là một võ sĩ quyền Anh, trước khi cống hiến mình cho âm nhạc.
The son of legendary boxer Muhammad Ali was detained for hours by immigration officials earlier this month at a Florida airport….
Vào hồi đầu tháng, con trai của huyền thoại quyền anh Muhammad Ali đã bị giữ bởi nhân viên di trú tại một sân bay ở Florida.
who monitors the fight closely working inside the ring, and ringside judges who score points for each boxer.
các thẩm phán ringside người điểm số điểm cho mỗi võ sĩ quyền Anh.
Throughout the series, we see Makunouchi and his peers battle it out in the leagues to become the number one boxer in Japan.
Trong suốt loạt phim, Makunouchi và những người bạn của anh ấy đã chiến đấu trong các giải đấu để trở thành tay đấm số 1 tại Nhật Bản.
Panettiere's publicist later confirmed that the actress and the 37-year-old heavyweight champion boxer were engaged.
Đại diện cho Panettiere sau này chính thức xác nhận nữ diễn viên và vô địch quyền anh hạng nặng 37 tuổi đã đính hôn với nhau.
Ouma says the two went back to the other man's home for a drink… where the guy allegedly made a pass at the boxer.
Ouma cho biết hai trở về nhà người đàn ông khác cho một thức uống… mà anh chàng bị cáo buộc đã vượt qua tại võ sĩ quyền Anh.
middle-distance runner Taoufik Makhloufi and boxer Hocine Soltani.
vận động viên quyền Anh Hocine Soltani.
She relieved Boxer in October 1954 and enga ged in air operations in the South China Sea with Carrier Task Group 70.2.
Nó thay phiên cho Boxer vào tháng 10, rồi tham gia các hoạt động không quân tại biển Nam Trung Quốc với Đội Đặc nhiệm Tàu sân bay 70.2.
Throughout China during the Boxer Uprising, five bishops, 50 priests, two brothers,
Trong cuộc nổi dậy của các võ sĩ ở Trung Hoa Lục Ðịa,
The Boxer is known as the clown of the dog world,
Pugs được coi là những chú hề
Results: 808, Time: 0.0527

Top dictionary queries

English - Vietnamese