Examples of using
Busts
in English and their translations into Vietnamese
{-}
Colloquial
Ecclesiastic
Computer
There are also banners supporting communism and busts of Lenin, a revolutionary thinker and a popular political figure.
Ngoài ra còn có biểu ngữ ủng hộ cộng sản và tượng bán thân của Lenin, một nhà tư tưởng cách mạng và phổ biếnchính trị con số.
with baby beatings, street brawls, and drug busts.
brawls đường phố, và bán thân ma túy.
he has placed additional busts around the neighborhood, anchoring them with cables.
ông ta đã đặt thêm những bức tượng xung quanh khu phố và neo chúng bằng dây cáp.
A career bank robber busts out of jail(Clooney) with the help of his buddy(Rhames) and kidnaps a US Marshal(Lopez)
Một tên cướp ngân hàng đổ vỡ sự nghiệp ra khỏi tù( Clooney)
On the left and right lateral returns of the front facade are busts of the librettists Eugène Scribe and Philippe Quinault, respectively.
Ở phía bên trái và bên phải của mặt tiền phía trước tương ứng là tượng bán thân của hai nhà viết lời là Eugène Scribe và Philippe Quinault.
this game offers liberal rules that allow a busted player to push if the dealer also busts.
bị phá sản được đẩy nếu người chia bài cũng phá sản.
What does this latest downturn in a long history of booms and busts actually mean?
Sự suy thoái mới nhất này trong một lịch sử lâu dài của sự bùng nổ và bán thân thực sự có ý nghĩa gì?
Coins, jewellery and small busts were hidden away behind concealed walls and in other secret places.
Những đồng tiền cổ, đồ trang sức và những bức tượng nhỏ được cất giữ kín đáo đằng sau những bức tường và nhiều nơi bí mật khác.
If the dealer busts, all players still in the hand automatically win.
Nếu các đại lý bán phá vỡ, tất cả người chơi vẫn còn trong tay tự động giành chiến thắng.
In the early days of the city, gold and silver booms and busts played a large role in the city's economic success.
Trong những ngày đầu của thành phố, vàng và bạc bùng nổ và đổ vỡ đã đóng một vai trò lớn trong sự thành công kinh tế của thành phố.
you will probably want to stand and hope that the dealer busts.
bạn sẽ muốn đứng và hy vọng cho các đại lý phá sản.
in the 1st century, various forms of art utilising statues, busts, glasswork and mosaics were the norm.
dụng các bức tượng, tượng bán thân, kính và mosaic đã trở thành tiêu chuẩn.
Gold solidus of Leo IV and his son Constantine VI(obverse), with busts of his grandfather Leo III the Isaurian
Đồng vàng solidus của Leon IV và thái tử Konstantinos VI( mặt trước), với tượng bán thân của ông nội Leon III
They are shown in shape of busts with female heads and hair styles, resting on palacial decorated pedestals.
Chúng được thể hiện trong hình dạng của những bức tượng với đầu và kiểu tóc nữ, nằm trên bệ trang trí nguy nga.
Coysevox produced four marble portrait busts after the death of Louis XV.
Coysevox đã sản xuất bốn bức tượng chân dung bằng đá cẩm thạch sau khi vua Louis XV qua đời.
If the dealer busts, all players who are still in the hand win immediately.
Nếu các đại lý bán phá vỡ, tất cả người chơi vẫn còn trong tay tự động giành chiến thắng.
A career bank robber busts out of jail with the help of his buddy and kidnaps a U.S. Marshal in the process.
Một tên cướp ngân hàng đổ vỡ sự nghiệp ra khỏi tù( Clooney) với sự giúp đỡ của bạn mình( Rhames) và bắt cóc một Mỹ Marshal( Lopez) trong quá trình này.
The U.S. Capitol is filled with statues and busts of men who have contributed to that greatness.
Trụ sở Quốc Hội Hoa Kỳ đã được làm đầy với những bức tượng và tượng bán thân của những người đã góp phần vào sự vĩ đại ấy.
The point of blackjack is to have a higher number than the dealer or not bust when the dealer busts.
Mục tiêu của blackjack là có điểm số cao hơn người chia bài hoặc không phá sản khi người chia bài phá sản.
incongruously decorated with busts of Abraham Lincoln,
được trang trí với tượng bán thân của Abraham Lincoln,
Tiếng việt
عربى
Български
বাংলা
Český
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
Español
Suomi
Français
עִברִית
हिंदी
Hrvatski
Magyar
Bahasa indonesia
Italiano
日本語
Қазақ
한국어
മലയാളം
मराठी
Bahasa malay
Nederlands
Norsk
Polski
Português
Română
Русский
Slovenský
Slovenski
Српски
Svenska
தமிழ்
తెలుగు
ไทย
Tagalog
Turkce
Українська
اردو
中文