CATHY in Vietnamese translation

['kæθi]
['kæθi]
cathy
kathy

Examples of using Cathy in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
After what happened to Cathy.”.
Sau chuyện xảy ra cho Katie.”.
Thank you always for being you cathy.
Cảm ơn chị vì đã luôn là Cassiopeia….
This is my favorite book!”- Cathy.
Cuốn này hiện là sách tôi thích nhất!”- leire.
Do you smell that, Cathy?
Cô có ngửi thấy gì không, Kathy?
Ditto what Cathy wrote.
Ditto gì Costel viết.
Hi, you can call me Cathy.
Chào cô, gọi tôi là Katy được rồi.".
Send Message to Cathy.
Gởi nhắn tin tới Catty.
That is what you will get when working with Cathy.
Đó chính là những gì bạn nhận được khi làm việc với BĐTD.
That sounds like a great idea Cathy.
Đó dường như là một ý kiến hay với Cathryn.
I believe her name was Cathy.
Tôi nghĩ tên anh ta là Catlett.
They were married twice, as Cathy says.
Cô ấy đã hai lần kết hôn rồi" Cathryn nói.
That person is Cathy.
Người đó lại là Kathy.
I don't think you are being quite fair to Cathy.
Ta không nghĩ rằng cháu đang đủ công bằng với Mack.
Bova: I'm going to ask you something, Cathy.
Zidane: Tôi phải hỏi cậu một câu, Vivi.
And that's how we found Cathy.
Đó là cách mà chúng tôi tìm ra Cassiopeia.
Contact Person: Cathy.
Người liên hệ: Yara.
Hello, Aunt Cathy.
Chào dì Kathy.
You wanna walk down memory lane, Cathy?
Chị muốn bước vào đại lộ ký ức à?
You tell them that Cathy sent you.
Cứ nói cô là bạn của Cathy.
She calls you Cathy.
Bà ấy gọi cô là Katie.
Results: 1055, Time: 0.049

Top dictionary queries

English - Vietnamese