CHEWING in Vietnamese translation

['tʃuːiŋ]
['tʃuːiŋ]
nhai
chew
munch
chewable
eat
chewy
chomping
chewers
chewing
kẹo
candy
candied
gum
lollipop
sweet
chewing
lollies
cắn
bite
chew
stung
gặm
gnaw
eat
graze
chewing
nibbling
crunchings
ăn
eat
food
feeding
dining
consume
meals
to feed
ingested
cooking

Examples of using Chewing in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
People in Yemen chewing khat.
Ở Yemen họ nhai lá Khat.
I looked at Grover, who was chewing up the rest of his fork.
Tôi nhìn Grover, cậu ấy đang nhai nốt phần còn lại của chiếc nĩa.
Jackman says, chewing on a piece of chicken.
Kerry nói, đang nhai nhóp nhép một miếng gà.
I'm just chewing. Nothing.
Không có gì. Tôi chỉ nhai đậu thôi.
Hey! Stop chewing on that Batarang!
Đừng nhai Batarang nữa. Xin chào!
Stop chewing.
Đừng nhai nữa.
Like the chewing gum?- Rick Dalton?
Rick Dalton… Thấy tôi nhai kẹo đẹp không?
I'm just chewing. What?
Không có gì. Tôi chỉ nhai đậu thôi?
Hey, stop chewing on that.
Nè, đừng có nhai nó nữa.
Stop chewing on that Batarang. Hey!
Đừng nhai Batarang nữa. Xin chào!
Like the chewing gum?- Rick Dalton.
Thấy tôi nhai kẹo đẹp không? Rick Dalton.
Especially chewing gum, Bayer aspirin and cars.
Đặc biệt là sing- gum Wrigley, thuốc aspirin Bayer… và xe hơi.
Rick Dalton… Like the chewing gum?
Thấy tôi nhai kẹo đẹp không? Rick Dalton?
See the guy chewing the gum?
Nhìn thấy gã nhai kẹo cao su không?
Chewing him to pieces won't be enough to make me feel better.
Có nhai hắn thành từng mảnh cũng không làm tôi thấy khá hơn đâu.
How will I do that while chewing…-Smile.
Đang nhai sao mà cười…- Cười lên.
Stop chewing so noisily.
Đừng nhai ra tiếng như thế.
Rick Dalton… Like the chewing gum?
Thấy tôi nhai kẹo đẹp không? Rick Dalton?
Chewing, chewing, chewing, chewing.
Nhai, nhai, nhai, nhai, nhai,.
You, chewing that cud!
Cái anh đang nhai kia!
Results: 2004, Time: 0.0658

Top dictionary queries

English - Vietnamese