CIGAR in Vietnamese translation

[si'gɑːr]
[si'gɑːr]
xì gà
cigar
cigarillos
thuốc lá
tobacco
cigarette
smoking
cigar
điếu
cigarette
cigar
joint
smoked
điếu xì gà loại
cigar

Examples of using Cigar in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
This cigar lounge and poker den is very James Bond-esque.
Phòng hút xì gà và phòng poker này rất đậm chất James Bond- esque.
And then I lit my last cigar in Cuba.
Sau đó, tôi hút thuốc, điếu cuối cùng trong bao.
Drop that cigar if you truly love your friends and family.
Bỏ hút thuốc nếu bạn yêu bạn bè và gia đình của bạn.
Smoke a cigar in the park.
Hút thuốc ở công viên.
This particular cigar was great.
Loại xì gà đặc biệt này rất tuyệt.
I lit my cigar, the hot ashes fell on my crotch,
Tôi đốt thuốc, tro nóng rớt xuống
They caught fire from my cigar ashes and were burning on my crotch!
Nó bị bắt lửa từ cái tàn thuốc và đang cháy dưới háng tôi!
Best cigar in the world. Cuba.
Loại xì gà hảo hạng nhất thế giới. Từ Cuba.
Okay, gifts from America. Cigar, cigarette?
Okay, quà từ Mỹ đây. Hút xì gà, thuốc lá không?
An8}He's sitting down, and he's got the cigar and the fedora.
Hắn đang ngồi, với điếu xì gà và chiếc mũ phớt.
Life is like a cigar.
Cuộc sống như điếu thuốc.
Make sure not to touch the flame to the cigar.
Tuyệt đối không để ngọn lửa chạm vào điếu cigar.
Tell me a little about this cigar.
Ông cho tôi nói sơ qua về chuyện này một hút.
But only half a cigar.
Và dường như, chỉ nửa điếu thuốc lá.
The wrapper is the most expensive part of the cigar.
Wrapper( lá gói): Lớp lá ngoài cùng là thành phần đắt nhất của một điếu cigar.
If purchased in Cuba, you can't go wrong with this cigar.
Nếu mua ở Cuba, bạn không thể mắc sai lầm với loại xì gà này.
Do not let the flame touch the cigar.
Tuyệt đối không để ngọn lửa chạm vào điếu cigar.
I don't allow the flame to touch the cigar.
Tuyệt đối không để ngọn lửa chạm vào điếu cigar.
Sits back and lights up a cigar.
Ông ngồi lại xuống và châm một điếu thuốc.
You can't go wrong with this cigar.
Bạn không thể mắc sai lầm với loại xì gà này.
Results: 844, Time: 0.0703

Top dictionary queries

English - Vietnamese