CONSPIRED WITH in Vietnamese translation

[kən'spaiəd wið]
[kən'spaiəd wið]
âm mưu với
conspiracy with
plot with
conspired with
thông đồng với
colluding with
in collusion with
in connivance with
đã cấu kết với
colluded with
âm mưu thông đồng với

Examples of using Conspired with in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The Duplessis Orphan Scandal implied that Quebec's Prime Minister, Maurice Duplessis, conspired with figures in the Roman Catholic Church to have orphans transferred to the facility for him to receive more federal funding.
Dupidis Orphan Scandal ngụ ý rằng Thủ tướng Quebec, Maurice Duplessis, âm mưu với những con số trong Giáo hội Công giáo La Mã để có những đứa trẻ mồ côi được chuyển đến cơ sở này để bảo đảm tài trợ liên bang nhiều hơn.
Consequently, they secretly conspired with collaborators from the VC and let one of them named
Do đó, họ ngầm thông đồng với bọn công tác thành của CSVN
The timing gave rise to allegations that representatives of Reagan's presidential campaign had conspired with Iran to delay the hostages' release until after the election; thereby preventing President Carter from pulling off an“October surprise”.
Thời gian đưa ra một cáo buộc rằng các đại diện của chiến dịch tranh cử tổng thống của Reagan đã âm mưu với Iran để trì hoãn việc giải phóng cho đến sau cuộc bầu cử nhằm ngăn cản Tổng thống Carter rút khỏi" sự ngạc nhiên tháng Mười.".
MADRID- Spanish police say border officials in Algeria and Morocco conspired with people traffickers who smuggled hundreds of Asians into Spain across the Mediterranean Sea.
( ANTV)- Cảnh sát Tây Ban Nha cho biết, các nhân viên biên giới ở Algeria và Maroc đã cấu kết với một nhóm đối tượng buôn người đưa hàng trăm người châu Á sang Tây Ban Nha qua Địa Trung Hải.
Sannyas news has reported that dao nguyen has in a revenge conspired with OSHO international foundation( OIF)
Sannyas tin tức đã báo cáo rằng dao nguyen đã trả thù một âm mưu với OSHO quốc tế foundation( OIF)
Noted Acting Deputy Assistant Attorney General Stuart Goldberg,“HSBC Switzerland conspired with U.S. accountholders to conceal assets abroad and evade taxes that every American must pay.”.
Đại diện Bộ Tư pháp Mỹ Stuart Goldberg cho biết:“ HSBC Thụy Sĩ đã cấu kết với các chủ tài khoản Mỹ để che giấu tài sản ở nước ngoài và trốn những khoản thuế mà mọi người Mỹ phải nộp”.
The Duplessis Orphan Scandal implied that Quebec's Prime Minister, Maurice Duplessis, conspired with figures in the Roman Catholic Church to have orphans transferred to the facility in order to secure more federal funding.
Dupidis Orphan Scandal ngụ ý rằng Thủ tướng Quebec, Maurice Duplessis, âm mưu với những con số trong Giáo hội Công giáo La Mã để có những đứa trẻ mồ côi được chuyển đến cơ sở này để bảo đảm tài trợ liên bang nhiều hơn.
The timing gave rise to an allegation that representatives of Reagan's presidential campaign had conspired with Iran to delay the release until after the election to thwart President Carter from pulling off an“October surprise”.
Thời gian đưa ra một cáo buộc rằng các đại diện của chiến dịch tranh cử tổng thống của Reagan đã âm mưu với Iran để trì hoãn việc giải phóng cho đến sau cuộc bầu cử nhằm ngăn cản Tổng thống Carter rút khỏi" sự ngạc nhiên tháng Mười.".
Odajima conspired with Katsumi Morita,
Odajima âm mưu với Katsumi Morita,
immigration and climate change than whether or not Trump conspired with Russia or obstructed justice.
không việc ông Trump âm mưu với Nga hay cản trở công lý.
Between January 2012 and December 2018, EZ Elektronix paid more than $72 million to three companies who conspired with Le to traffic counterfeit goods from Hong Kong and China into the United States,
Theo bản cáo trạng, giữa tháng 1 năm 2012 và tháng 12, 2018, công ty EZ Elektronix đã trả hơn$ 72 triệu Mỹ kim cho 3 công ty âm mưu với ông Le để vận chuyển hàng giả từ Hong Kong,
Fastow also conspired with other Enron employees to pocket another $30 million from one of these entities,
Fastow cũng đã âm mưu với các nhân viên Enron khác để bỏ túi thêm một triệu 30 từ một trong những thực thể này
The new indictment says Assange conspired with Manning to obtain and disclose classified national defence documents,
Cáo trạng mới này cho biết rằng Asssange đã âm mưu với Manning để lấy được và tiết lộ các
As part of his guilty plea, Lutchman admitted he conspired with a now-dead member of Islamic State in Syria, Abu Issa Al-Amriki, in planning the attack.
Trong tuyên bố nhận tội, Lutchman thú nhận anh ta đã âm mưu với một thành viên của Nhà nước Hồi giáo ở Syria giờ đã chết, Abu Issa Al- Amriki, trong việc lập kế hoạch tấn công.
According to an affidavit filed in support of the criminal complaint, he conspired with other U.S. citizens
Theo bằng chứng đã được nộp để hỗ trợ cho cáo trạng, ông ta đã thông đồng với công dân Hoa Kỳ
A recent investigation unearthed conclusive evidence that Lee conspired with others at Samsung to crush unions and unionizing efforts there, in violation of South Korea's labor laws.
Bằng chứng thuyết phục đã được phát hiện cho thấy ông Lee đã âm mưu với những người khác tại Samsung để chèn ép công đoàn, đồng thời cũng vi phạm luật lao động của Hàn Quốc.
As alleged, Raymond Trapani conspired with his co-defendants to lure investors with false claims about their product and about relationships they had with credible financial institutions.
Như cáo buộc, Raymond Trapani đã âm mưu với các đồng phạm để dụ dỗ các nhà đầu tư bằng những tuyên bố sai lệch về sản phẩm cùng với mối quan hệ họ có với các tổ chức tài chính đáng tin cậy.
which has conspired with the CIA, MI6
nước đã âm mưu cùng với CIA, MI6
Olajide Omokore, conspired with others to pay bribes to former Minister for Petroleum Resources, Diezani Alison-Madueke.
Olajide Omokore đã thông đồng với nhiều người khác hối lộ cựu Bộ trưởng Tài nguyên dầu khí Nigeria Diezani Alison- Madueke.
concluding that Mueller's findings didn't show the Trump campaign conspired with Russia.
kết luận rằng chiến dịch Trump không có âm mưu với Nga.
Results: 112, Time: 0.055

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese