COYOTES in Vietnamese translation

[koi'əʊts]
[koi'əʊts]
chó sói
wolf
coyote
wolfhound
wolfpack
coyotes
sói đồng cỏ
coyote
con sói
wolf
coyote
werewolf
lion
chó sói đồng cỏ coyote

Examples of using Coyotes in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Where can I find more information about coyotes?
Tôi có thể tìm các thông tin về cookies ở đâu?
Still, coyotes are currently classified as Least Concern to be extinct
Tuy nhiên, chó sói hiện đang được phân loại là Ít quan tâm
Yet the coyotes are only one of several actors that migrants must pay to cross the border.
Các“ coyotes” chỉ là một trong những“ đầu nậu” mà người di cư phải trả để qua được biên giới.
In the past, Western settlers occasionally hunted coyotes for their meat, though they more commonly did so for lucrative revenues in the fur trade.
Trước đây, những người định cư phương Tây thỉnh thoảng săn chó sói để lấy thịt, mặc dù họ thường làm như vậy để có doanh thu béo bở trong buôn bán lông thú.
Coyotes and badgers hunt together because they each have advantages that the other species doesn't.
Sói đồng cỏ và lửng đi săn cùng nhau vì mỗi con có một lợi thế riêng mà con kia không có.
If you decide to use the services of"polleros","coyotes" or"pateros" to cross the border, consider the following precautions to take.
Nếu bạn quyết định sử dụng các dịch vụ của“ Polleros”,“ Coyotes” hay“ Pateros” vượt biên giới, xem xét các biện pháp phòng ngừa sau đây để thực hiện.
Badgers can catch prey in burrows and coyotes can't do that, and coyotes can effectively chase animals on the ground.
Lửng có thể bắt con mồi trong hang và chó sói không thể làm điều đó, và chó sói có thể đuổi theo động vật trên mặt đất một cách hiệu quả.
These coyotes are raised in a fairly wild setting, with minimal human contact
Những con sói này lớn lên trong một khung cảnh khá hoang dã,
Native to the western two-thirds of the United States, coyotes began dramatically expanding their range in the early 1900s.
Là loài vật bản địa ở 2/ 3 lãnh thổ nước Mỹ về phía tây, sói đồng cỏ bắt đầu mở rộng phạm vi hoạt động của chúng vào đầu thế kỷ 20.
In 2000, he became part-owner of the Phoenix Coyotes, and following the 2004- 05 NHL lock-out, he became the team's head coach.
Năm 2000, ông trở thành chủ sở hữu một phần của Phoenix Coyotes, và sau khóa 2004 20040505, ông trở thành huấn luyện viên trưởng của đội.
One may also want to familiarize themselves with how to live and recreate among cougars, coyotes, and bobcats prior to visiting these wildland areas.
Người ta cũng có thể muốn làm quen với cách sống và tái tạo giữa các loài sư tử, chó sói và bobcats trước khi đến thăm các khu vực hoang dã này.
These coyotes grow up in a fairly wild setting, with minimal human contact
Những con sói này lớn lên trong một khung cảnh khá hoang dã,
Coyotes are so much bigger than grey foxes,
Chó sói đồng cỏ coyote lớn hơn cáo xám rất nhiều
Another song from the album,"Coyotes", was made available for download on January 20, 2015.
Một bài hát khác trong album," Coyotes", có sẵn để tải xuống vào ngày 20 tháng 1 năm 2015.
How about jackals and coyotes that are about the same size as our village dogs?
Còn những con chó rừng và sói đồng cỏ có kích cỡ như chó làng của chúng ta thì sao?
such as raccoons, coyotes, and porcupines.
gấu trúc, chó sói và nhím.
Elton John penned a song, American Triangle, comparing the slaying to a deer run down by two coyotes.
Elton John sáng tác bài hát“ American Triangle”( tạm dịch: Tam giác nước Mỹ) so sánh vụ giết người với việc một con nai bị sát hại bởi hai con sói.
the Arizona Coyotes will move to the Central Division.
Arizona Coyotes sẽ chuyển sang Central Division.
Coyotes pair for life,
Coyote cặp cho cuộc sống,
In North America, incidents of gray wolves killing coyotes are common, particularly in winter, when coyotes feed on wolf kills.
Ở Bắc Mỹ, sự cố sói xám giết chết sói đồng cỏ là phổ biến, đặc biệt là vào mùa đông, khi sói đồng cỏ được xem là con mồi cơ hội của sói xám.
Results: 151, Time: 0.0747

Top dictionary queries

English - Vietnamese