CUPCAKE in Vietnamese translation

bánh
cake
bread
wheel
pie
gear
bakery
pastry
buns
pudding
sandwich
bánh nướng
pastry
pies
baked goods
cupcakes
pancakes
scones
muffins
cake baking
toast
bake cookies
chiếc bánh cupcake
cupcakes
HYOODSTICK
chiếc bánh nướng nhỏ

Examples of using Cupcake in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Why are you suddenly so interested, cupcake?
Sao tự nhiên cô lại quan tâm quá vậy hả" Bánh nướng"?
I'm gonna eat this cupcake.
Anh sẽ ăn cái bánh này.
How come you're suddenly so interested, cupcake?
Sao tự nhiên cô lại quan tâm quá vậy hả" Bánh nướng"?
Catch a cupcake, Monch.- Here.
Đây, bắt lấy bánh đi, Monch.
Youuu're welcome.- Who're you talking to, cupcake?
Hổng có chiiii… con đang nói chuyện với ai thế hả, Bánh Nướng?
No offense. None taken, cupcake.
Không có ý gì. Không sao, bánh nướng.
My colonel's wife, my little cupcake.
Vợ Đại tá của anh, bánh nướng nhỏ của anh.
How to Make a Warm, Cozy Cupcake Afghan Any Baby Will Love.
Cách làm bánh cupcake ấm áp, ấm cúng Afghanistan Bất kỳ em bé nào cũng thích.
Or open the next big cupcake shop?
Hoặc mở cửa hàng bánh ngọt lớn tiếp theo?
Then this cupcake is for you!
Vậy thì bếp này là dành cho bạn!
You are my cupcake!
Mi là tên bếp của ta!
Like a cupcake right now.
Giống như bánh gato bây giờ vậy.
This cupcake shop is amazing.
Cửa hàng kẹo này thật đáng kinh ngạc.
Black and White Cupcake.
Cupcakes đen và trắng.
Many couples are choosing cupcake wedding cakes because they are inexpensive.
Nhiều cặp vợ chồng đang lựa chọn bánh cupcake đám cưới bởi vì họ không tốn kém.
Halloween Cupcake Chef.
Đầu bếp cupcakes cho Halloween.
I'm going to eat that cupcake?
Anh sẽ ăn cái bánh đó sao?
Go on. Owen, put down the cupcake and pick up an apple.
Cứ nói đi Owen, bỏ cái bánh nướng xuống và cầm táo lên.
Thank you, my cupcake.
Cảm ơn, bánh cupcake của anh.
I think I prefer Cupcake Otis.
Tớ muốn ăn bánh hơn, Otis.
Results: 408, Time: 0.0607

Top dictionary queries

English - Vietnamese