CUT HIM in Vietnamese translation

[kʌt him]
[kʌt him]
cắt anh ta
cut him
chém hắn
chặt nó
it tight
cut it
it tightly
chop it
fasten it
down on it
secures it
loại hắn
mổ ông ấy
cắt ổng

Examples of using Cut him in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Any less than that cut him.
Nhỏ hơn ta cắt nó ra.
He cut him to the bone.
Hắn đã cắt cô ấy đến tận xương.
You can't cut him out.
Đừng loại anh ra.
If you cut him, he will bleed.
Nếu mày chém nó, sẽ chảy máu thôi.
Cut him off and call the cops!
Chặn hắn phía ngoài và gọi cảnh sát đi!
Cut him clean in half. Somebody killed him--.
Cắt anh ấy làm đôi. Có người đã giết anh ấy--..
Cut him loose and clean him up.
Cắt hắn ta ra và làm sạch sẽ.
Ryan, cut him off.
Ryan, chặn anh ta lại.
Raph! Quick, cut him down, get him out of there.
Raph! Mau, cắt nó xuống, thả anh ấy ra.
So I think they cut him up into pieces to hide him better.
Tôi nghĩ chúng chặt anh ta thành nhiều mảnh để dễ phi tang hơn.
Cut him down.
Hạ anh ta xuống.
Cut him up.
Thì cắt hắn ra.
Не will cut him to piеcеs.
Ổng sẽ cắt mày ra thành từng mảnh.
Let's cut him off.
Cắt nó đi.
Cut him, Kiriko.
Chém nó, Kiriko.
But alright, I'll cut him some slack.
Dù bằng cách nào, tôi sẽ cắt giảm anh ta một số slack.
So either fight for this marriage or cut him loose.
Vậy thì đấu tranh cho cuộc hôn nhân của em hoặc bỏ anh ta đi.
They won't cut him.
Họ sẽ không muốn cắt nó.
I will resolutely reject that man and cut him off from his people.
Nhưng ta sẽ nghịch lại kẻ đó và loại nó ra khỏi dân chúng.
You know, that's where I took Paul when Daddy cut him.
Anh đưa Paul đến đó khi bố rạch anh ấy.
Results: 88, Time: 0.0628

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese