DANGO in Vietnamese translation

Examples of using Dango in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
An example would be Hana Yori Dango.
Xếp thứ 2 là Hana yori dango.
What? Dango and that other guy?
Dango và thằng kia.- Gì?
Based on Hana Yori Dango by Yoko Kamio.
Dựa trên manga Hana Yori Dango của Yoko Kamio.
Dango and that other guy.- What?
Dango và thằng kia.- Gì?
Like daifuku, dango are best eaten fresh.
Giống như daifuku, dango được ăn ngay là ngon nhất.
I want to eat some dango.”1.
Em muốn ăn dango.”[ 2].
Dango Gyoza Kebab Sate Souvlaki List of chicken dishes.
Dango Gyoza Kebab Sate Souvlaki Danh sách các món gà.
Matcha dango: Japanese sweet dumplings made with rice flour.
Matcha dango: Bánh bao ngọt Nhật Bản được làm bằng bột gạo.
We all aspire to be‘Dango Strong'.”.
Tất cả chúng tôi đều muốn được mạnh mẽ như Dango Strong.”.
An5}-OK, guys? Alright, Dango?
Ổn chứ, Dango?- Ổn chứ, các anh?
We all aspire to be“Dango Strong”.'.
Tất cả chúng ta đều mong muốn trở thành“ Dango Strong.”.
Ōhinata stared at the last remaining dango as she continued.
Oohinata chăm chú nhìn xâu dango còn lại khi cô bé tiếp tục.
The two work together at a dango shop after school.
Cả hai ngườI cùng nhau làm việc trong một cửa tiệm dango sau giờ học.
What?{\an5}-Dango and that other guy?
Dango và thằng kia.- Gì?
I want to eat some dango.”1.
Em muốn ăn bánh cá[ 1].”.
Dango was a member of our department for almost 20 years.
Dango đã là một thành viên của ban chúng tôi trong gần 20 năm.
Without saying anything, I stared at the dango in my hand.
Không nói gì tôi chỉ biết nhìn chăm chăm vào xâu dango trong tay.
The most famous Japanese sweet eaten during Tsukimi is Tsukimi Dango.
Loại bánh phổ biến nhất trong Otsukimi của Nhật chính là Tsukimi Dango.
The dango were good… Thank you very much.”.
Những viên dango thật là ngon… Cám ơn anh nhiều lắm.”.
Mitarashi Dango are sticky dumplings on skewers.
Mitarashi Dango là bánh bao xiên que.
Results: 102, Time: 0.0238

Top dictionary queries

English - Vietnamese