DASS in Vietnamese translation

Examples of using Dass in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Rahe Stress Scale is used to rate stressful life events, while the DASS contains a scale for stress based on self report items.
đánh giá các sự kiện trong cuộc sống căng thẳng, trong khi DASS[ Trầm cảm Khó chịu] có một tỷ lệ căng thẳng dựa trên tự báo cáo mặt hàng.
is used to rate stressful life events, while the DASS[Depression Anxiety Stress Scales]
trong cuộc sống căng thẳng, trong khi DASS[ Trầm cảm Khó chịu]
Object clause with“dass”.
Câu với từ" dass".
Richard Alpert is Ram Dass.
Và Richard Alpert tự là Ram Dass.
Ram Dass, get some candles!
Ram Dass, lấy nến đi!
Based on talks by Ram Dass.
Theo lời kể của Ram Dass.
Be Here Now” by Ram Dass.
Sống trong hiện tại” của Ram Dass.
Airports: Sri Guru Ram Dass Jee International Airport.
Sân bay quốc tế Sri Guru Ram Dass Jee.
From“Be Here Now” by Ram Dass.
Sống trong hiện tại” của Ram Dass.
We are all walking each other home"- Ram Dass.
Tất cả chúng ta đều cùng đưa nhau về nhà”- Ram Dass.
Is the title of a famous book by Ram Dass.
Đó cũng là tựa đề một cuốn sách của Ram Dass.
Ram Dass was a young man at the time.
Ram Dass là một chàng trai trẻ vào thời điểm đó.
Home Airports Sri Guru Ram Dass Jee International Airport.
Sân bay quốc tế Sri Guru Ram Dass Jee.
We're all just walking each other home.”- Ram Dass.
Tất cả chúng ta đều đang đi trong ngôi nhà của nhau"- Ram Dass.
Timothy Leary, and Ram Dass, and, you know, um.
Timothy Leary, và Ram Dass, và bạn biết đấy.
We are all walking each other home"- Ram Dass.
Tất cả chúng ta đều đang đi trong ngôi nhà của nhau”- Ram Dass.
by Ram Dass.
bởi Ram Dass.
Ram Dass says that dependency hurts, but if you accept it.
Ram Dass nói rằng sự phụ thuộc gây tổn thương.
I was confused but Bhagavan Dass suggested, Maybe he means the LSD.
Tôi cảm thấy khó hiểu nhưng Bhagavan Dass nói với tôi“ có thể thầy đang nói tới LSD”.
by Ram Dass.
bởi Ram Dass.
Results: 101, Time: 0.0421

Top dictionary queries

English - Vietnamese