DASS in English translation

Examples of using Dass in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ram Dass, lấy nến đi!
Ram Dass, get some candles!
Bài viết liên quan Ram Dass.
The connection with Ram Dass.
Theo lời kể của Ram Dass.
Based on talks by Ram Dass.
Và Richard Alpert tự là Ram Dass.
Richard Alpert is Ram Dass.
Sống trong hiện tại” của Ram Dass.
Be Here Now” by Ram Dass.
Sống trong hiện tại” của Ram Dass.
From“Be Here Now” by Ram Dass.
Sân bay quốc tế Sri Guru Ram Dass Jee.
Airports: Sri Guru Ram Dass Jee International Airport.
Timothy Leary, và Ram Dass, và bạn biết đấy.
Timothy Leary, and Ram Dass, and, you know, um.
Ram Dass nói rằng sự phụ thuộc gây tổn thương.
Ram Dass says that dependency hurts, but if you accept it.
Sân bay quốc tế Sri Guru Ram Dass Jee.
Home Airports Sri Guru Ram Dass Jee International Airport.
Yêu cầu sách[ ebook] Be Here Now- Ram Dass.
Book- Be Here Now by Ram Dass.
Đó cũng là tựa đề một cuốn sách của Ram Dass.
Is the title of a famous book by Ram Dass.
Yêu cầu sách[ ebook] Be Here Now- Ram Dass.
Waste Books-"Be Here Now" by Ram Dass.
Ram Dass là một chàng trai trẻ vào thời điểm đó.
Ram Dass was a young man at the time.
Tất cả chúng ta đều cùng đưa nhau về nhà”- Ram Dass.
We are all walking each other home"- Ram Dass.
Hãy ở đây và bây giờ, ngay bây giờ, Ram Ram Dass.
From Be Here Now by Ram Dass.
Tất cả chúng ta đều đang đi trong ngôi nhà của nhau"- Ram Dass.
We're all just walking each other home.”- Ram Dass.
Baba Hari Dass qua đời,
Baba Hari Dass died, at the age of 95,
bởi Ram Dass.
by Ram Dass.
bởi Ram Dass.
by Ram Dass.
Results: 99, Time: 0.0168

Top dictionary queries

Vietnamese - English