DIDI in Vietnamese translation

chị
sister
ms.
mrs.
sis
đại đại

Examples of using Didi in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Didi and SoftBank are already investors in Grab and other ride-hailing services globally.
Didi Chuxing và SoftBank hiện là hai nhà đầu tư của Grab và nhiều dịch vụ gọi xe khác trên toàn cầu.
While there's no bookstore cat here, Didi is told that it's a place with picture books for humans of all ages.
Mặc dù ở đây không có tiệm sách nào cho mèo, người ta nói với Didi rằng đây là nơi có sách kèm tranh cho con người thuộc mọi lứa tuổi.
Others suggested the Didi partnership may help smooth Apple's relationship with the Chinese government.
Một số ý kiến lại cho rằng việc hợp tác với Didi có thể giúp trơn mối quan hệ của Apple với chính phủ Trung Quốc.
Didi founder Cheng Wei and Uber Chief Executive
Nhà sáng lập Didi Chuxing Cheng Wei
users earlier this year, a move Didi saw as a direct challenge.
một động thái được xem là thách thức trực tiếp đối với Didi.
there are many people who can drive but can not become DiDi drivers mainly because they do not have banking services.
họ lại không thể trở thành tài xết của Didi vì không có tài khoản ngân hàng.
Toyota and Didi have previously teamed up on other vehicle projects and services for Didi drivers.
Trước đó, Toyota và Didi cũng đã hợp tác với nhau trong nhiều dự án về ôtô và dịch vụ dành cho đối tác tài xế của Didi.
Cook said he saw many opportunities for Apple and Didi to collaborate in the future.
Trong một trả lời phỏng vấn, ông Cook nói ông thấy nhiều cơ hội cho Apple và Didi Chuxing hợp tác trong tương lai.
users earlier this year, a move Didi saw as a direct challenge.
đây được xem là thách thức trực tiếp với Didi.
people who can drive in Brazil, but they cannot become Didi drivers because they do not have bank accounts.
họ lại không thể trở thành tài xết của Didi vì không có tài khoản ngân hàng.
in central China, allegedly by an unregistered Didi driver.
bởi một tài xế chưa đăng ký của Didi.
needing pick-up from the airport, DiDi is the 1 travel choice for over 300 million users across 400 cities in China, offering multiple car services anytime, anywhere.
cần đón từ sân bay, DiDi là lựa chọn du lịch số 1 cho hơn 300 triệu người dùng trên 400 thành phố ở Trung Quốc, cung cấp nhiều dịch vụ xe hơi mọi lúc, mọi nơi.
Didi had previously promised to walk from the Maracanã to his house, in the neighbourhood of Laranjeiras(9,4 km),
Didi trước đó đã hứa sẽ đi bộ từ Maracanã đến nhà mình,
Airbnb, SpaceX, Grab and Didi Chuxing, which are currently not within reach of the average investor.”.
Grab và Didi Chuxing, hiện không nằm trong tầm trung bình nhà đầu tư.
to protect domestic industry so we don't die, by putting on high tariffs," Didi Aulia, head of construction business at Indonesia's chamber of commerce said on Thursday(July 11).
bằng cách áp dụng mức thuế cao", ông Didi Aulia, người đứng đầu doanh nghiệp xây dựng tại phòng thương mại của Indonesia, cho biết hôm thứ Năm.
Baidu, Didi, JD. com,
Baidu, Didi, JD. com
That confirmed earlier Chinese media reports that Didi CEO Cheng Wei said in an internal meeting Friday that the company is preparing for difficult times.
Điều này một lần nữa xác nhận thông tin mà truyền thông Trung Quốc từng đưa: CEO Cheng Wei của Didi tuyên bố trong một cuộc họp nội bộ gần đây rằng công ty đang chuẩn bị cho giai đoạn khó khăn trước mắt.
Cheng Wei, founder and CEO of DiDi, said,“In just four years, DiDi has created a firm lead in China's mobile transportation sector.
Nhà sáng lập đồng thời là CEO của Didi Chuxing, ông Cheng Wei nói:“ Chỉ trong vòng 4 năm, Didi đã trở thành một công ty dẫn đầu trong lĩnh vực giao thông thông qua ứng dụng di động ở Trung Quốc.
Furthermore, him not owning a car also means that he's the ideal customer for Didi Kuaidi- a young,
Ngoài ra, việc không có ôtô riêng đồng nghĩa rằng Cheng là một khách hàng lý tưởng của Didi- một người trẻ,
Didi customers who don't read
Những khách hàng nào của Didi không đọc
Results: 693, Time: 0.0418

Top dictionary queries

English - Vietnamese