DILI in Vietnamese translation

thủ đô dili
the capital , dili
đông timor
east timor
timor-leste
east timorese
in timor leste
dili

Examples of using Dili in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
effortlessly acquire a 30-day tourism and business visa on entry to Timor Leste at Dili Airport or Dili Seaport by filling in a straightforward form
kinh doanh 30 ngày khi đến với Đông Timor tại sân bay Dili hoặc cảng biển Dili bằng cách điền vào một mẫu đơn giản
Capital city Dili said it had signed a memorandum of understanding with Australia's Mura Technology to establish a non-profit called RESPECT that will run the plastic recycling plant, expected to launch by the end of 2020.
Các nhà lãnh đạo ở Dili cho biết họ đã ký một biên bản ghi nhớ với Mura Technology của Úc để thành lập một tổ chức phi lợi nhuận có tên là RESPECT, tổ chức này sẽ vận hành nhà máy tái chế nhựa, dự kiến sẽ ra mắt vào cuối năm 2020.
Dili said it had signed a memorandum of understanding with Australia's Mura Technology to establish a non-profit called RESPECT that will run the plastic recycling plant, expected to commence by the end of 2020.
Các nhà lãnh đạo ở Dili cho biết họ đã ký một biên bản ghi nhớ với Mura Technology của Úc để thành lập một tổ chức phi lợi nhuận có tên là RESPECT, tổ chức này sẽ vận hành nhà máy tái chế nhựa, dự kiến sẽ ra mắt vào cuối năm 2020.
Minister on 8 August.[13][14] Gusmão was sworn in at the presidential palace in Dili on 8 August.[1].
Gusmão đã tuyên thệ nhậm chức tại dinh tổng thống ở Dili vào ngày 8 tháng 8.[ 1].
several herbal remedies have been shown to be causing DILI.
đã được chứng minh là gây ra DILI.
DILI, EAST TIMOR- U.S. Secretary of State Hillary Clinton says Washington will not back away from differences with China about Syria and the South China Sea.
VOA- Ngoại trưởng Hoa Kỳ Hillary Clinton tuyên bố Washington sẽ không lui bước trước các bất đồng với Trung Quốc về Syria và Biển Ðông.
Hy's law Observation made by late Hyman Zimmerman suggesting a 1 in 10 mortality risk of DILI if the following three criteria are met.
Định luật Hy: quan sát được thực hiện bởi Hyman Zimmerman cho thấy nguy cơ tử vong do DILI là 1/ 10 nếu đáp ứng ba tiêu chí sau.
Drug-Induced Liver Injury(DILI) occurs when the consumption of a substance, such as a drug, nutritional supplement,
Tổn thương gan do thuốc( DILI) xảy ra khi sự hấp thụ chất,
In a UK retrospective study of patients with criterion-referenced DILI, 13% of patients with acute HEV were misdiagnosed as having DILI[13], highlighting the importance of testing for HEV in patients with this diagnosis.
Trong một nghiên cứu hồi cứu ở Anh với những bệnh nhân có DILI tiêu chuẩn tham chiếu, 13% bệnh nhân HEV cấp tính bị chẩn đoán sai là có DILI, làm nổi bật tầm quan trọng của xét nghiệm chẩn đoán HEV ở những bệnh nhân này.
Other medical areas where prognostic indicators are used is in Drug-Induced Liver Injury(DILI)(Hy's law)
Các lĩnh vực y tế khác sử dụng các chỉ số tiên lượng được sử dụng là trong chấn thương gan do thuốc( DILI)( luật của Hy)
Airports near Dili.
Các sân bay gần Dili.
The capital of Timor-Leste is Dili.
Thủ đô của Timor Leste là Dili.
The capital of Timor-Leste is Dili.
Thủ đô Đông Timor là Dili.
The capital of Timor Leste is Dili.
Thủ đô của Timor Leste là Dili.
The capital of East Timor is Dili.
Thủ đô Đông Timor là Dili.
The capital of East Timor is Dili.
Thủ đô của Đông Timor là: Dili.
Australian Embassy in Dili, East Timor.
Đại sứ quán Australia tại Dili, Đông Timor.
The capital of East Timor is Dili.
Thủ đô của Timor Leste là Dili.
Current Local Time in Dili, Timor-Leste.
Thời gian hiện tại Dili, Đông Timor.
The capital of Timor Leste is Dili.
Thủ đô Đông Timor là Dili.
Results: 226, Time: 0.0426

Top dictionary queries

English - Vietnamese