DOG in Vietnamese translation

[dɒg]
[dɒg]
chó
dog
canine
puppy
doggy
bitch
con chó
dog
puppy
bitch
cat
pup
cún
dog
puppy
doggy
pups
little
your cat

Examples of using Dog in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
But Laika was just a dog, right?
Anivia chỉ là một con chim, đúng không?
Always ask the dog owner if you can pet their dog..
Luôn luôn hỏi chủ nhân của chú chó xem liệu có thể vuốt ve chó được không.
I live alone… my dog, Boxer but we… a lot of visitors.
Tôi sống một mình với con chó của tôi, Boxer nhưng chúng tôi có nhiều khách.
One last thing, don't ever buy a dog online.
Thứ nhất: Chú đừng bao giờ mua hàng online nha.
Just as if you point at a dog and say'cat'.
Ví dụ như bạn chỉ vào con mèo và nói“ mèo”.
Marvin is very proud of his dog.
Kevin rất tự hào về chú chó của mình.
It is best not to touch your dog during this time.
Tốt nhất là không đánh chó hay chạm vào con chó của bạn trong thời gian này.
Find out what your dog enjoys the most.
Để ý xem cún con của bạn thích điều gì nhất.
She has a dog named Rain.
Nó có một con mèo tên là Mưa.
Both Dog and Rabbit wish for a peaceful and quiet life.
Cả Tuất và Mão đều mong muốn một cuộc sống bình yên và yên tĩnh.
Sleeping Dog is in motion,
Sleeping Dogs đang thành hình
He acknowledges tearfully,“this dog saved my life!
Ông rên rỉ," Con chim đã cứu mạng ta!
Have them tell the dog,“Let's go”
Sau đó nói với con chó“ Đi thôi”
Do not touch the dog!
Không được chạm đến con chó!
You love your dog and you have a relationship with her.
Bạn yêu chú mèo của bạn và có một mối liên kết với nó.
Hotdog is made of dog meat?
Hot dog làm từ thịt chó?
That will make the dog more comfortable.
Việc này làm cho chó con cảm thấy thoải mái hơn.
A dog has jumped out of the window.”.
Con chim đã chạy thoát từ cửa sổ”.
The day I got my own first dog.
Tôi sinh cùng ngày với chú chó đầu tiên của tôi.
We're so proud to have known this special dog.
Họ vô cùng tự hào về chú chó đặc biệt này.
Results: 32779, Time: 0.0632

Top dictionary queries

English - Vietnamese