EBONY in Vietnamese translation

['ebəni]
['ebəni]
da nâu
ebony
brown skin
brown leather
brown-skinned
tan
tan leather
gỗ mun
ebony

Examples of using Ebony in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
One is ebony and the other is weirwood.
Một là EtherDelta và cái kia là WeixBeta.
Ebony, you know what to do!”.
Igner, ngươi biết nên làm gì rồi chứ!''.
Ebony: Could you talk a bit about your technique?
YLF- Ông có thể nói một chút về kỹ thuật của mình không?
Ebony, yes, we are only beginning!
Udyssé nói“ không, chúng ta chỉ mới bắt đầu!
Ebony and Indonesian bff's having fun together.
Mọi đen và Indonesia bff của có vui vẻ với nhau.
He's the ebony antelope now.
Giờ ảnh là Hắc Linh Dương rồi.
Superb ebony women in a 5some orgy.
Phụ nữ da đen tuyệt hảo trong một orgy 5some.
Couple of ebony beauties are given to Sapphic games on the lily-white couch.
Vài những Ebony người đẹp được đưa đến babe trò chơi trên những lilywhite Ghế.
Its a fact that the ebony ladies have the advanta.
Nó một thực tế mà những da nâu quý bà có những gi.
D ebony babe gets double teamed by two white guys- 4 min.
D Mun babe trở đôi hợp tác bởi hai kẻ trắng- 4 Min.
Hot 3D ebony babe gets double teamed by pirates- 5 min.
Babe nóng 3D Mun được đôi hợp tác của Hải tặc- 5 Min.
Babes black and ebony sex toys.
Babes đen và Mun đồ chơi sex.
Ebony french maid with nice hanger nailed in the kitchen.
Maid french Nigger với mái móc đóng đinh trong nhà bếp.
Awesome experience with Ebony.
Kinh ngạc quái với ebon.
An option called the"Stealth" has all-black hardware, and an ebony fretboard.
Một tùy chọn gọi là" Stealth" có phần cứng toàn màu đen, và một fretboard mun.
Fit hunk gets to ride a bubble but ebony on the couch.
Hunk Fit được để đi xe một bong bóng nhưng mọi đen trên chiếc ghế dài.
ANDELMAN: What do you do with Ebony?
Zidane: Cô đã làm gì với Eiko!?
The love I feel for Ebony is different.
Tình cảm tôi dành cho Baekhyun rất khác.
Ebony was discovered by musician and entrepreneur Bullet from Ruff n Smooth
Ebony được phát hiện bởi nhạc sĩ và doanh nhân Bullet
Ebony housewife welcomes her man after a long day of work.
Da nâu bà nội trợ chào đón cô ấy người đàn ông sau một lâu ngày những làm việc.
Results: 802, Time: 0.0445

Top dictionary queries

English - Vietnamese