EXPERT in Vietnamese translation

['eksp3ːt]
['eksp3ːt]
chuyên gia
expert
specialist
professional
analyst
guru
pro
pundit
expert
εxpert

Examples of using Expert in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
An expert interviewer can gauge a candidate's worth within five minutes.
Một người phỏng vấn giỏi có thể tính giá trị ứng viên trong năm phút.
Where I'm joined once again by… Next-gen racing expert, Natalie certain.
Nơi tôi trò chuyện lần nữa với chuyên gia đua xe thế hệ mới, Natalie Certain.
I have no expert contact in this field.
Tôi không có liên hệ với chuyên gia về lĩnh vực này.
How come you're a gun expert?
Sao anh rành về súng thế?
If you are a leather shoe expert, this video is not for you.
Nếu bạn đã rành về giày da, video này không dành cho bạn.
The Expert Advisor™- Consult the Experts..
Consult the experts- Tham vấn các chuyên gia.
StackExchange- Made up of 160 Expert Communities.
StackExchange- Được thành lập bởi 160 chuyên gia cộng đồng.
You need to be an expert in using PTS,
Sử dụng thành thạo các công cụ
Machining Expert: Mr. Qian.
Chuyên gia gia công: Mr. Qian.
Get expert help with your plan.
Hãy để chuyên gia giúp đỡ với dự án của bạn.
I'd rather be an"experf" than an expert.
THÍCH LÀM“ CHUYÊN GIA” hơn là thử.
Know when to call on an expert.
Biết khi nào nên gọi cho chuyên gia.
All of which you will be guided through by your expert tutor.
Tất cả những gì bạn sẽ được hướng dẫn bởi chuyên gia gia sư của bạn.
How to contact an expert?
Làm sao để kết nối với Chuyên gia?
he was an expert at seduction.".
ông ấy rất giỏi quyến rũ.".
It does not matter if you are a computer expert or not.
Không quan trọng bạn có sử dụng thành thạo máy tính hay không.
How to contact an expert?
Làm thế nào để kết nối với Chuyên gia?
I'm somewhat of an expert.
Tôi cũng khá thành thạo.
This could have been avoided if sought out expert help.
Điều này có thể tránh được nếu bạn tìm kiếm sự giúp đỡ từ các chuyên gia.
Continue until you become an expert.
Support cho đến khi trở bạn trở thành Experts.
Results: 14355, Time: 0.0441

Top dictionary queries

English - Vietnamese