FUCHS in Vietnamese translation

Examples of using Fuchs in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
said Michael Fuchs, a senior fellow at the Center for American Progress and former deputy assistant
ông Michael Fuchs, một thành viên cấp cao của Trung tâm Tiến bộ Mỹ,
He borrowed Fuchs' car and drove to Albuquerque where he sat with her for hours until she died on June 16, 1945.[70] He immersed himself in work on the project and was present at the Trinity nuclear test.
Ông liền mượn xe của Fuchs và lái đến Albuquerque nơi ông ngồi cạnh cô trong hàng giờ cho đến khi cô qua đời vào ngày 16 tháng 6 năm 1945.[ 71] Ông đã chìm đắm vào các công việc trong dự án và có mặt tại hôm vụ thử hạt nhân Trinity.
at the Harvard School of Public Health, led by Dr. Charles Fuchs, found that people who ate nuts every week
do Tiến sĩ Charles Fuchs, phát hiện ra rằng những người ăn hạt mỗi tuần
Milestones in the 85-year FUCHS history.
Các mốc thời gian trong lịch sử 85 năm của FUCHS.
Identify and create FUCHS Value Added.
Nhận biết và tạo lập Giá trị Gia tăng của FUCHS.
FUCHS: And this was what year, sir?
PV: Năm đó là năm nào, thưa anh?
FUCHS: You never asked him about it?
Yuna: Anh cũng chưa bao giờ hỏi anh ấy về nó ư?
FUCHS: I understand that they….
Gorbachev: Tôi hiểu họ….
FUCHS: That sounds like what I have heard.
…. Âm thanh đó như một thứ gì tôi nghe.
FUCHS is the world's largest independent lubricant manufacturer, supplying superior products and services to many diverse market sectors.
Fuchs là nhà sản xuất chất bôi trơn độc lập lớn nhất thế giới, cung cấp sản phẩm và dịch vụ cho nhiều lĩnh vực thị trường khác nhau.
A FUCHS employee leads a work group of the European Committee for developing a general standard for bio-lubricants.
Nhân viên của FUCHS phụ trách một nhóm công tác thuộc Ủy ban châu Âu về phát triển tiêu chuẩn chung dành cho dầu bôi trơn sinh học.
In 2012, the FUCHS mission statement was developed with the objective of providing employees throughout the world with orientation for their daily actions.
Trong năm 2012, tuyên bố sứ mệnh của FUCHS đã được xây dựng với mục tiêu đưa ra cho nhân viên trên khắp thế giới định hướng trong hoạt động hàng ngày của họ.
To access the FUCHS Compliance Communication system, please copy the below internet address(URL) into your web browser.
Để truy cập Hệ thống Thông báo Tuân thủ của FUCHS, vui lòng sao chép địa chỉ internet( URL) bên dưới vào trình duyệt web của bạn.
The FUCHS product program comprises more than 10,000 products and related services in six key categories.
Chương trình sản phẩm của FUCHS có hơn 10.000 sản phẩm và dịch vụ có liên quan ở sáu danh mục chính.
The high level of innovative power is a key driving force in the FUCHS business model.
Sức mạnh sáng tạo ở mức cao là động lực thúc đẩy chính trong mô hình kinh doanh của FUCHS.
With 60 companies in more than 45 countries, FUCHS offers a diverse range of career opportunities for all-rounders and specialists alike.
Với 60 công ty ở hơn 45 quốc gia, FUCHS đề nghị nhiều cơ hội nghề nghiệp đa dạng cho cả thợ toàn năng và chuyên gia.
FUCHS is one of the leading lubricant manufacturers for the initial filling of passenger cars, trucks and agricultural or construction machines.
FUCHS là một trong các nhà sản xuất dầu bôi trơn hàng đầu khi xuất xưởng cho xe chở khách, xe tải và máy móc nông nghiệp hoặc xây dựng….
FUCHS is a global Group with German roots that has developed,
FUCHS là một Tập đoàn từ nước Đức đã phát triển,
FUCHS is therefore participating in the interdisciplinary initiative"Advanced Biomass Value" of the German Federal Ministry of Education and Research(BMBF).
Do đó, FUCHS đã tham gia vào lĩnh vực này với sáng kiến đa ngành“ Giá trị Sinh khối Nâng cao” của Bộ Giáo dục và Nghiên cứu Liên bang Đức( BMBF).
FUCHS has a profound understanding of its commercial partners' needs and has been making a real difference
FUCHS có hiểu biết sâu sắc về nhu cầu của các đối tác thương mại
Results: 236, Time: 0.0301

Top dictionary queries

English - Vietnamese