GLENN in Vietnamese translation

glen
glenn
gleen
glenn

Examples of using Glenn in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Glenn M, thanks.
Giups m với, thanks.
Glenn, I have been ill.
Phương, ta bị bệnh.
Glenn, are you still with us?
Glenn, ông vẫn còn ở đó với chúng tôi đấy chứ?
So Glenn is truly gone, huh?
Vậy là Aguilar thật sự đã biến mất, phải không?”?
Especially you, Glenn!
Đặc biệt là em, Gwendolyn.
But you won't say definitively about Glenn.
Tuy nhiên, ông không nói rõ sẽ viết gì về Gwyneth.
Look who's talking, Glenn.
Xem ai đang nói này, whelp.
It is 15 minutes drive from Adelaide Airport and Glenn Beach.
Khách đi xe 15 phút là đến Sân bay Adelaide và bãi biển Glenelg Beach.
Full name: Glenn Smith.
Tên thật: Glendon Smith.
What are you doing with Glenn?”.
Chị đã làm gì với Glenna?”.
Profile of Glenn».
Hồ sơ của Glennnom ».
You know what's sad about this, Glenn?
Nhưng em biết điều gì đáng buồn hơn việc này không, Isobel?
Either way, it still doesn't tell us what happened to Glenn.
Nhưng ngay cả vậy… chúng tôi vẫn không biết chuyện gì đã xảy ra với Rentt.
You cover Glenn.
Ông yểm trợ cho Glenn.
You want me to cover Glenn?
Muốn tôi yểm trợ cho Glenn?
Deadly Accident on Glenn Highway.
Tai nạn thảm khốc trên đường cao tốc Glenelg.
Any thoughts Glenn?
Bất kỳ ý tưởng gents?
He also envied Captain Glenn with his whole soul and promised to visit him in Mombasa and go hunting with him for lions and buffaloes.
Với cả tấm lòng, em ghen thầm với đại uý Glen và nói rằng em phải đến Mombaxa thăm ông ta và cùng ông ta săn sư tử hoặc trâu rừng.
The city repeated the act when Glenn rode the Space Shuttle in 1998.
Cả thành phố tiếp tục làm lại việc đó khi Gleen bay qua họ trên chiếc Space Shuttle vào năm 1998.
Curtiss AutoPlane was introduced by aviator Glenn Curtiss in 1917 at New York Pan-American Aeronautical Exposition.
Autoplane của Curtiss( 1917): Autoplane của Glen Curtiss ra mắt tại Triển lãm Hàng không Mỹ năm 1917 ở New York.
Results: 2034, Time: 0.0848

Top dictionary queries

English - Vietnamese