GUIDE ME in Vietnamese translation

[gaid miː]
[gaid miː]
hướng dẫn tôi
guide me
instructed me
tutorial i
directed me
the instructions i
dẫn dắt tôi
guide me
lead me
brings me
guide me
xin hướng dẫn con
guide me
dẫn con
lead you
bring you
will guide you
dẫn anh
led him
take you
guide you
brings him
show you
walk you
chỉ cho tôi
show me
just for me
point me
only to me
teach me
tell me
is indicating me

Examples of using Guide me in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Please guide me to do this functionality.
Xin hướng dẫn cho tôi sử dụng chức năng này.
Please guide me to the best way in this regard.
Vậy nên xin cho tôi những hướng đi tốt nhất trong chuyện này.
My son can guide me.
Con trai tôi dẫn đường cho chị.
Guide me by surprise.
Dẫn dắt em bằng sự ngạc nhiên.
Please guide me in that manner.
A hướng dẫn em theo cách này đi ạ/.
Please guide me how to cure this.
Xin hướng dẫn cho tôi cách chữa bệnh này.
Guide me through this time.
Hướng dẫn em trong thời gian qua.
Guide me by your truth.
Xin dẫn tôi theo sự thật của Người.
Please guide me all through the day.".
Xin Mẹ hướng dẫn con trong mọi sự!”.
Please guide me how i can solve this issue.
Hãy hướng dẫn cho tôi biết cách nào để tôi giải quyết vấn đề này.
Please guide me what to do!
Vui lòng hướng dẫn cho tôi cách thực hiện ạ!
Please guide me today, each and every day.
Hãy hướng dẫn con hôm nay và mỗi ngày.
Guide me to them.
All20 hướng dẫn em với ạ.
I am hoping that perhaps you may guide me in this matter.
Rất mong anh có thể hướng dẫn em trong vấn đề này.
Kindly guide me about this.
Hướng dẫn cho em về việc này.
Please guide me to be of service.
Vui lòng chỉ dẫn tôi cách khách phục.
Who will guide me as far a Idumea?
Ai sẽ dẫn tôi đến Ê- đôm?
You guide me through the paths I have to… to take.
Cậu hướng mình qua những con đường mà mình phải… qua.
Guide me in your love.
Hướng dẫn chúng ta trong tình yêu của Người.
Plz mail me nd guide me how to unlock… plzzzzz.
Plz mail cho tôi thứ hai dẫn tôi làm thế nào để mở khóa… plzzzzz.
Results: 204, Time: 0.0671

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese