HAT in Vietnamese translation

[hæt]
[hæt]
hat
caps
helmet
exponential
headgear
hood
headdresses
nón
cone
hat
conical
cap
helmet
headwear
tapered
đội chiếc mũ
hat
to wear

Examples of using Hat in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The picture in the cowboy hat was about 15-20 lbs. ago.
Hình ảnh trong chiếc nón cao bồi là khoảng 20 lbs. trước đây.
Your hat is at my house.
Bóng anh đang ở nhà em.
Hat is the reason?
Ðâu là lý do?
Put this hat on to keep your head warm.
Đội nón này vào để giữ cho đầu bạn ấm.
Why would Andy have a hat that looks exactly like Jessie's?
Tại sao Andy lại có chiếc nón giống hệt nón của Jessie?
Wear this hat, and you might just pass as human.
Đội nó và có thể họ sẽ tin cháu là con người.
Where I'm from, a hat on the bed is unlucky.
Để mũ trên giường… Ở quê ta, Là điềm gở.
I blame the hat.
Lỗi tại cái mũ.
Hat the hell? Let go of her!
Cái quái-- Buông nó ra!
Don't touch my hat.
Đừng chạm vào mũ của tôi.
Just put your hat there.
Cứ để mũ cậu ở đó.
I don't get a general's hat?- That's great.
Bố không được đội nón của tướng quân sao? Tuyệt vời.
That hat and robe can never conceal your lowly origin.
Gat và bộ y phục đó không thể nào che giấu xuất thân hèn kém của ngươi.
You gonna keep that hat on all night? Hey, Frank?
Này, Frank. Cậu sẽ đội cái mũ đó cả đêm nay à?
That's great. I don't get a general's hat?
Bố không được đội nón của tướng quân sao? Tuyệt vời?
I blame the hat. Okay.
Lỗi tại cái mũ. Được rồi.
Okay. I blame the hat.
Lỗi tại cái mũ. Được rồi.
Colombo had no hat, That was a hell of a costume.
Người Colombo không đội nón, Đó là điểm chết của một bộ đồ.
Hat guy there is me, okay? Saint Anthony, just to let you know.
Chỉ là nhắc em thôi, cái gã ở trên kia là anh đó.
Oh… Mmm.- Would you try my hat on for me,?
Mmmm… Cô hãy thử đội nón của tôi lên xem?
Results: 6217, Time: 0.0891

Top dictionary queries

English - Vietnamese