HE ALSO WORKED in Vietnamese translation

[hiː 'ɔːlsəʊ w3ːkt]
[hiː 'ɔːlsəʊ w3ːkt]
ông cũng làm việc
he also worked
he is working
cũng đã làm việc
has also worked
is also working
also did work
anh còn làm
he also worked
ông cũng đã làm
he also did
he had also made
he also worked
anh cũng làm
he also did

Examples of using He also worked in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
He also worked as a doctor(anaesthesiologist) at the Prince of Wales Hospital in Sha Tin.
Hắn cũng từng là bác sĩ gây mê tại Bệnh viện Prince of Wales ở Sha Tin.
He also worked as a butler and then as a worker at Tbilisi depot,
Ông cũng làm quản gia và sau đó làm công nhân
He also worked with the Eighth Doctor in The Stones of Venice, a Doctor Who audio drama
Ông cũng đã làm việc với bác sĩ thứ tám trong The Stones of Venice,
He also worked as a paramedic and has conducted research on a body farm,
Ông cũng đã làm việc như một nhân viên y tế và đã tiến hành
Early in his career he also worked as a graphic artist for newspapers.
Sớm trong sự nghiệp của mình, ông cũng đã làm việc như một nghệ sĩ đồ họa cho các báo.
During this time he also worked with fellow film composers Edward Shearmur,
Trong thời gian này, ông cũng đã làm việc với nhà soạn nhạc Edward Shearmur,
He also worked with zookeepers at a zoo in Kent to better understand how people interact with animals.
Ông cũng đã làm việc với những người sở thú tại một vườn thú ở Kent để hiểu rõ hơn cách mọi người tương tác với động vật.
He also worked on set designs for performances sponsored by Ottoboni at the Teatro Capranica.
Ông cũng đã làm việc trên các thiết kế cho các buổi biểu diễn được tài trợ bởi Ottoboni tại Teatro Capranica.
He also worked at OKCoin as CTO for less than a year, a platform for spot trading between fiat
Ông cũng đã làm việc tại OKCoin với tư cách là CTO trong chưa đầy một năm,
At the time, he also worked as a piano teacher(his father had owned a piano store).
Vào thời đó, ông còn làm giáo viên dạy piano( cha anh đã sở hữu một cửa hàng piano).
His primary assignment was Arsenal, and he also worked four nights a week covering matches around the world.
Anh chủ yếu được giao theo dõi Arsenal, và anh cũng làm việc bốn tối mỗi tuần để ghi chép các trận đấu diễn ra trên khắp thế giới.
He also worked with Eighth Doctor Paul McGann in The Stones of Venice,
Ông cũng đã làm việc với bác sĩ thứ tám trong The Stones of Venice,
For 15 years, he also worked as a teacher while pursuing various investments.
Trong 15 năm, ông cũng làm giáo viên trong khi theo đuổi các khoản đầu tư khác nhau.
He also worked as a proofreader of legal documents for a translation company.
Anh cũng đã làm việc như một người kiểm chứng văn bản pháp luật cho một công ty dịch thuật.
He also worked hard to find the right people to help him be successful.
Ông ấy cũng đã làm việc chăm chỉ để tìm đúng những người có thể giúp ông thành công.
After the Second World War, he also worked in the Ministry of Agriculture in the country afforestation program.
Sau chiến tranh thế giới thứ hai, cũng làm việc trong Bộ Nông nghiệp trong chương trình trồng rừng của đất nước.
For a time, he also worked in psychiatric clinics at Queens General Hospital and Bellevue Hospital.
Trong một thời gian, ông còn làm việc tại các phòng khám tâm thần tại Bệnh viện Đa khoa Queens và Bệnh viện Bellevue.
He also worked with his old friends like DJ Vice
Ông cũng đã làm việc với những người bạn cũ của mình
While at Feyenoord he also worked part-time as a scout for Arsenal, watching games in Italy, France, and the Netherlands.[13].
Trong thời gian tại Feyenoord anh cũng làm việc bán thời gian trong vai trò một tuyển trạch viên cho Arsenal, theo dõi các trận đấu ở Italia, Pháp, và Hà Lan.[ 13].
Though he still technically labored for the United States, he also worked for himself.
Dù theo luật pháp, hắn vẫn còn làm công cho nước Mỹ nhưng hắn còn làm công cho chính mình nữa.
Results: 129, Time: 0.0493

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese