HEI in Vietnamese translation

hei
hey
hắc
black
dark
hei
of darkness
hac
địa ngục
hell
underworld
inferno
hellish
infernal
hades
hel
weenie
hei
quái
hell
monster
heck
demon
freak
monstrous
weird
's

Examples of using Hei in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Infinity! Give the Spiritual Space back to Hei.
Vô Hạn! Trả lại không gian cho Tiểu Hắc.
I will see you at the Guild, Hei!
Hẹn gặp lại em ở Hội Quán nha, Tiểu Hắc!
My name is Lai Hei.
Tôi tên Lai Hỉ.
This is hei.
Đây là Hi.
Hei and Yin are trying to survive daily life while escaping from an organization called“The Syndicate” that is hunting them down.
Hei và Yin đang cố gắng để tồn tại cuộc sống hàng ngày trong khi chạy trốn khỏi một tổ chức được gọi là“ The Syndicate” được săn bắn chúng xuống.
Projects are conferred second-class award of Hei longjiang province technology progress, 1 projects are conferred third class award.
Dự án được trao giải thưởng hạng nhì của tỉnh Hắc Long Giang tiến bộ công nghệ, 1 dự án được trao giải thưởng hạng ba.
Yuen Hei(Steven Ma)
Yuen Hei( Steven Ma)
The last three years with Lee Chun Hei, I have learned a lot, maybe because I'm now older
Ba năm qua đánh cặp với Lee Chun Hei, tôi đã học được rất nhiều,
Acaba and Vande Hei also participated in dozens of educational events while in space as part of NASA's Year of Education on Station.
Acaba và Vande Hei cũng tham gia vào hàng chục sự kiện giáo dục trong không gian như là một phần của Năm học của NASA trên Trạm.
employs the Contractors and one such Contractor, Hei, finds himself feeling a lot more than the others.
một Nhà thầu như vậy, Hei, thấy mình cảm thấy nhiều hơn những người khác.
Hei Hei, if I use the colorless invisible True Qi. wouldn't it be more formidable?
Khà khà, nếu như ta dùng Càn Khôn chân khí vô hình vô sắc, chẳng phải là càng lợi hại hơn sao?
If Hei had never met you, we would be creating The Zone together right now, building a home for spirit-kind!
Nếu Tiểu Hắc chưa bao giờ gặp được ngươi… có lẽ em ấy đã hợp tác để mở không gian với ta… và cùng ta xây dựng lại ngôi nhà cho yêu tinh!
But I can't live without Ka Hei. I would give up my life for you.
Em có thể liều mạng sống vì anh nhưng em không thể sống thiếu Ka- hsi.
Sun Hei, Happy Valley
Sun Hei, Happy Valley
Mr. Wong Luen Hei, Chairman and Executive Director of the Group,
Ông Wong Luen Hei, Chủ tịch và Giám đốc điều
He has appeared on television as Cheng Zhi on“24,” Lee Hei on“Martial Law,”
Trên TV, anh đã xuất hiện trong vai Cheng Zhi trong" 24", vai Lee Hei trong" Martial Law",
become a talented woman, but discovers that Yim Sin Yue is dating Man Ga Hei's younger brother, Man Leung Hei.
Yim Sin Yue đang hẹn hò với em trai của Man Ga Hei, Man Leung Hei.
the International Space Station(ISS), including NASA astronauts Mark Vande Hei and Joe Acaba,
bao gồm cả phi hành gia NASA, Mark Vande Hei và Joe Acaba,
the International Space Station(ISS), including NASA astronauts Mark Vande Hei and Joe Acaba,
bao gồm cả phi hành gia NASA, Mark Vande Hei và Joe Acaba,
the International Space Station(ISS), including NASA astronauts Mark Vande Hei and Joe Acaba,
bao gồm cả phi hành gia NASA, Mark Vande Hei và Joe Acaba,
Results: 120, Time: 0.0346

Top dictionary queries

English - Vietnamese