HER UNCLE in Vietnamese translation

[h3ːr 'ʌŋkl]
[h3ːr 'ʌŋkl]
chú của cô
her uncle
her great-uncle
chú của mình
his uncle
bác của mình
her uncle
bác cô ấy
cậu của cô
her uncle
bác của bà
ông bác nàng
ông của mình
his
her grandfather
of his own
your grandpa

Examples of using Her uncle in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Or her uncle's helping her..
Hoặc là chú cô ấy giúp thế thôi.
Sye, it's her uncle, all right?
Sye, là chú cô ấy, được chứ?
Her uncle was killed by the government after being beaten up.
Chú của bà đã bị chính phủ giết chết sau khi bị đánh.
Her uncle is the bloody King of France.
Chú của cô ấy là vua nước Pháp.
Her uncle wants her back.
Chú cô ta muốn cô ta quay về.
claimed to be her uncle.
xưng là chú nó.
Why was she here alone with her uncle?
Vì sao bà sống một mình với đứa cháu?
so there's her uncle.
Đó là cậu cô.
I had also thought he was her uncle.
Tôi cũng nghĩ đó là chú của cô bé.
She came into a fortune when her uncle died.
ta trở nên giàu có khi chú cô ấy chết.
More than her uncle.- Come on!
Hơn cả chú của nó.
Lorna. Sergeant Cole from Traffic is her uncle.
Lorna. Trung sĩ Cole của Sở cảnh sát là chú của cô ấy.
Sergeant Cole from Traffic is her uncle. Lorna.
Lorna. Trung sĩ Cole của Sở cảnh sát là chú của cô ấy.
And one for her uncle.
Và vì chú nó.
She was carrying on with her uncle.
Cô ấy đang tiếp tục với chú của cô ấy.
He asked me to protect her from her uncle, Don Ascanio.
Ổng nhờ tôi bảo vệ Isabella khỏi chú cô ta, Don Ascanio.
to settle in Bordeaux, where her uncle lives.
nơi chú cô ấy đang sinh sống".
More than her uncle.
Hơn cả chú của nó.
Lorna. Sergeant Cole from Traffic's her uncle.
Lorna. Trung sĩ Cole của Sở cảnh sát là chú của cô ấy.
Sergeant Cole from Traffic's her uncle.
Trung sĩ Cole của Sở cảnh sát là chú của cô ấy.
Results: 283, Time: 0.0547

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese